XSQN - Xổ số Quảng Ninh ngày 07-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Ba hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Quảng Ninh
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Quảng Ninh theo thứ trong tuần
Kết quả Quảng Ninh có số 71
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 71
Kết quả xổ số
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 07-11-2026
| Đặc biệt | 95014 2KX1KX6KX9KX8KX11KX |
| Giải Nhất | 68396 |
| Giải Nhì | 8960887511 |
| Giải Ba | 520047751444956883627657740190 |
| Giải Tư | 3300336008635999 |
| Giải Năm | 472377263434335773719273 |
| Giải Sáu | 153462363 |
| Giải Bảy | 12164386 |
Kết quả ngày 05-11-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 05-11-2026
| Đặc biệt | 24502 13KU8KU9KU4KU15KU3KU |
| Giải Nhất | 42500 |
| Giải Nhì | 7712396856 |
| Giải Ba | 855198713078735389494548190793 |
| Giải Tư | 2907343377349571 |
| Giải Năm | 313075404944365265839594 |
| Giải Sáu | 434167594 |
| Giải Bảy | 03165363 |
Kết quả ngày 03-11-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 03-11-2026
| Đặc biệt | 74446 11KS4KS12KS6KS13KS9KS |
| Giải Nhất | 97971 |
| Giải Nhì | 7472408655 |
| Giải Ba | 642100141123313109864829036994 |
| Giải Tư | 1316334737904394 |
| Giải Năm | 990142147550066502719094 |
| Giải Sáu | 214951256 |
| Giải Bảy | 00133498 |
Kết quả ngày 30-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 30-10-2026
| Đặc biệt | 69259 3KN12KN2KN1KN6KN15KN |
| Giải Nhất | 87081 |
| Giải Nhì | 3825371863 |
| Giải Ba | 765034930403706193141154208452 |
| Giải Tư | 9612342335371570 |
| Giải Năm | 283382478560816551716275 |
| Giải Sáu | 824236857 |
| Giải Bảy | 25487794 |
Kết quả ngày 19-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 19-10-2026
| Đặc biệt | 55390 10HZ7HZ1HZ3HZ8HZ12HZ |
| Giải Nhất | 38166 |
| Giải Nhì | 2854027789 |
| Giải Ba | 544343953736650744715227412596 |
| Giải Tư | 0908224466759995 |
| Giải Năm | 080628284858526040753086 |
| Giải Sáu | 123358174 |
| Giải Bảy | 04355583 |
Kết quả ngày 17-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 17-10-2026
| Đặc biệt | 64538 15HX8HX11HX3HX2HX13HX |
| Giải Nhất | 25177 |
| Giải Nhì | 2213474852 |
| Giải Ba | 366171983382437494420657182197 |
| Giải Tư | 6339217090777094 |
| Giải Năm | 414829505956798707896899 |
| Giải Sáu | 916275785 |
| Giải Bảy | 01264959 |
Kết quả ngày 15-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 15-10-2026
| Đặc biệt | 62066 10HU9HU8HU5HU13HU14HU |
| Giải Nhất | 87176 |
| Giải Nhì | 3740993642 |
| Giải Ba | 450043300558423252692488728087 |
| Giải Tư | 5904692857717981 |
| Giải Năm | 974608530866396777726093 |
| Giải Sáu | 312162287 |
| Giải Bảy | 27589196 |
Kết quả ngày 14-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 14-10-2026
| Đặc biệt | 28259 12HT15HT3HT9HT11HT8HT |
| Giải Nhất | 76463 |
| Giải Nhì | 1970427966 |
| Giải Ba | 673039440322320588390855364096 |
| Giải Tư | 7013645296626871 |
| Giải Năm | 141672336041155204651979 |
| Giải Sáu | 416847795 |
| Giải Bảy | 04456986 |
Kết quả ngày 13-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 13-10-2026
| Đặc biệt | 53618 7HS5HS14HS1HS4HS11HS |
| Giải Nhất | 54279 |
| Giải Nhì | 0165899875 |
| Giải Ba | 299453306203967900705877770578 |
| Giải Tư | 5218144044717377 |
| Giải Năm | 271782744475567834875399 |
| Giải Sáu | 114719363 |
| Giải Bảy | 51788495 |
Kết quả ngày 10-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 10-10-2026
| Đặc biệt | 82153 2HP14HP15HP7HP16HP6HP1HP3HP |
| Giải Nhất | 06534 |
| Giải Nhì | 8832163394 |
| Giải Ba | 912442935022066692677947914493 |
| Giải Tư | 3110223615630497 |
| Giải Năm | 022289228527013332765178 |
| Giải Sáu | 604786890 |
| Giải Bảy | 18304371 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Kết quả ngày 26-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 26-09-2026
| Đặc biệt | 18132 3GX11GX4GX5GX15GX12GX |
| Giải Nhất | 95293 |
| Giải Nhì | 5936803377 |
| Giải Ba | 239179434154260155610236505498 |
| Giải Tư | 9748537466790689 |
| Giải Năm | 254144485881638220842293 |
| Giải Sáu | 728633271 |
| Giải Bảy | 22454966 |
Kết quả ngày 20-09-2026
Quảng Ninh — Chủ Nhật ngày 20-09-2026
| Đặc biệt | 21538 4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ |
| Giải Nhất | 52848 |
| Giải Nhì | 2741268071 |
| Giải Ba | 820247163436235842449206888492 |
| Giải Tư | 7217864065554685 |
| Giải Năm | 324696649666577483790099 |
| Giải Sáu | 115764965 |
| Giải Bảy | 28355071 |
Kết quả ngày 14-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 14-09-2026
| Đặc biệt | 74522 9GH12GH8GH13GH10GH14GH |
| Giải Nhất | 70592 |
| Giải Nhì | 6860257489 |
| Giải Ba | 727178671860351298558498837198 |
| Giải Tư | 0808052986487371 |
| Giải Năm | 964834579172477934931096 |
| Giải Sáu | 313547956 |
| Giải Bảy | 24317594 |
Tiện ích XS Quảng Ninh
Thông tin XSKT Quảng Ninh
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Quảng Ninh. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.