XSQN - Xổ số Quảng Ninh ngày 02-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Ba hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Quảng Ninh
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Quảng Ninh theo thứ trong tuần
Kết quả Quảng Ninh có số 72
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 72
Kết quả xổ số
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 02-11-2026
| Đặc biệt | 80129 7KR6KR2KR9KR11KR15KR |
| Giải Nhất | 26381 |
| Giải Nhì | 7372430162 |
| Giải Ba | 408119702221534490377728393299 |
| Giải Tư | 0309481017434564 |
| Giải Năm | 902540530472427962883097 |
| Giải Sáu | 533945795 |
| Giải Bảy | 06176476 |
Kết quả ngày 27-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 27-10-2026
| Đặc biệt | 44691 3KH11KH6KH12KH8KH7KH |
| Giải Nhất | 89116 |
| Giải Nhì | 8520178273 |
| Giải Ba | 680241723473369075727357676185 |
| Giải Tư | 7419692865798193 |
| Giải Năm | 293254342166596938934596 |
| Giải Sáu | 507647386 |
| Giải Bảy | 06194191 |
Kết quả ngày 23-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 23-10-2026
| Đặc biệt | 97067 14KD12KD6KD13KD9KD1KD |
| Giải Nhất | 19688 |
| Giải Nhì | 8744068563 |
| Giải Ba | 410119241434516982379645049196 |
| Giải Tư | 7001732208409978 |
| Giải Năm | 851407246342066423721595 |
| Giải Sáu | 200521953 |
| Giải Bảy | 03165370 |
Kết quả ngày 21-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 21-10-2026
| Đặc biệt | 94163 2KB9KB8KB5KB10KB14KB |
| Giải Nhất | 74291 |
| Giải Nhì | 3944573098 |
| Giải Ba | 210080201896735936533825905690 |
| Giải Tư | 8647626163647173 |
| Giải Năm | 694209492557087246959396 |
| Giải Sáu | 241862068 |
| Giải Bảy | 08426294 |
Kết quả ngày 15-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 15-10-2026
| Đặc biệt | 62066 10HU9HU8HU5HU13HU14HU |
| Giải Nhất | 87176 |
| Giải Nhì | 3740993642 |
| Giải Ba | 450043300558423252692488728087 |
| Giải Tư | 5904692857717981 |
| Giải Năm | 974608530866396777726093 |
| Giải Sáu | 312162287 |
| Giải Bảy | 27589196 |
Kết quả ngày 12-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 12-10-2026
| Đặc biệt | 38287 5HR1HR2HR13HR12HR3HR |
| Giải Nhất | 32680 |
| Giải Nhì | 1282456761 |
| Giải Ba | 122061833770045085561545843868 |
| Giải Tư | 8272087518829096 |
| Giải Năm | 301687249926778161875888 |
| Giải Sáu | 830840957 |
| Giải Bảy | 38497586 |
Kết quả ngày 09-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 09-10-2026
| Đặc biệt | 20635 13HN4HN10HN14HN3HN8HN |
| Giải Nhất | 62182 |
| Giải Nhì | 1820651315 |
| Giải Ba | 309024110938715623512816362675 |
| Giải Tư | 0604145171529781 |
| Giải Năm | 540159241734345431729277 |
| Giải Sáu | 854665590 |
| Giải Bảy | 02031363 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 05-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 05-10-2026
| Đặc biệt | 19654 9HG10HG6HG7HG14HG11HG |
| Giải Nhất | 62219 |
| Giải Nhì | 9250122795 |
| Giải Ba | 690380094567752613531506281889 |
| Giải Tư | 4647016612720994 |
| Giải Năm | 102547359347615193749380 |
| Giải Sáu | 231648553 |
| Giải Bảy | 15447072 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Kết quả ngày 21-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 21-09-2026
| Đặc biệt | 40432 13GR15GR12GR5GR3GR1GR |
| Giải Nhất | 24099 |
| Giải Nhì | 5553171590 |
| Giải Ba | 347087131480130884321704832086 |
| Giải Tư | 4429066873723096 |
| Giải Năm | 331694460254795973833893 |
| Giải Sáu | 300613732 |
| Giải Bảy | 32567578 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Kết quả ngày 16-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 14-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 14-09-2026
| Đặc biệt | 74522 9GH12GH8GH13GH10GH14GH |
| Giải Nhất | 70592 |
| Giải Nhì | 6860257489 |
| Giải Ba | 727178671860351298558498837198 |
| Giải Tư | 0808052986487371 |
| Giải Năm | 964834579172477934931096 |
| Giải Sáu | 313547956 |
| Giải Bảy | 24317594 |
Kết quả ngày 10-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 10-09-2026
| Đặc biệt | 30981 11GC15GC7GC13GC3GC2GC |
| Giải Nhất | 44595 |
| Giải Nhì | 9462415134 |
| Giải Ba | 094067252492446039667077293899 |
| Giải Tư | 3427514838897592 |
| Giải Năm | 053617375042244350703178 |
| Giải Sáu | 624284294 |
| Giải Bảy | 14475394 |
Tiện ích XS Quảng Ninh
Thông tin XSKT Quảng Ninh
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Quảng Ninh. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.