XSQN - Xổ số Quảng Ninh ngày 30-10-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Ba hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Quảng Ninh
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Quảng Ninh theo thứ trong tuần
Kết quả Quảng Ninh có số 75
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 75
Kết quả xổ số
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 30-10-2026
| Đặc biệt | 69259 3KN12KN2KN1KN6KN15KN |
| Giải Nhất | 87081 |
| Giải Nhì | 3825371863 |
| Giải Ba | 765034930403706193141154208452 |
| Giải Tư | 9612342335371570 |
| Giải Năm | 283382478560816551716275 |
| Giải Sáu | 824236857 |
| Giải Bảy | 25487794 |
Kết quả ngày 28-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 28-10-2026
| Đặc biệt | 74175 14KL9KL1KL10KL4KL8KL |
| Giải Nhất | 18190 |
| Giải Nhì | 6273130468 |
| Giải Ba | 616085342795839117416357395088 |
| Giải Tư | 4748075058614683 |
| Giải Năm | 851757286152156135751385 |
| Giải Sáu | 001249997 |
| Giải Bảy | 05304158 |
Kết quả ngày 22-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 22-10-2026
| Đặc biệt | 25814 11KC6KC9KC5KC1KC8KC |
| Giải Nhất | 12613 |
| Giải Nhì | 1590502537 |
| Giải Ba | 915122234368554601661997490697 |
| Giải Tư | 9631654658562861 |
| Giải Năm | 841588207956206418917998 |
| Giải Sáu | 732759199 |
| Giải Bảy | 17217582 |
Kết quả ngày 20-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 20-10-2026
| Đặc biệt | 86809 4KA9KA3KA1KA6KA12KA |
| Giải Nhất | 92941 |
| Giải Nhì | 1161182932 |
| Giải Ba | 176375065509757074705667007873 |
| Giải Tư | 8721976184758795 |
| Giải Năm | 000250243344825689630897 |
| Giải Sáu | 503744566 |
| Giải Bảy | 06327790 |
Kết quả ngày 19-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 19-10-2026
| Đặc biệt | 55390 10HZ7HZ1HZ3HZ8HZ12HZ |
| Giải Nhất | 38166 |
| Giải Nhì | 2854027789 |
| Giải Ba | 544343953736650744715227412596 |
| Giải Tư | 0908224466759995 |
| Giải Năm | 080628284858526040753086 |
| Giải Sáu | 123358174 |
| Giải Bảy | 04355583 |
Kết quả ngày 17-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 17-10-2026
| Đặc biệt | 64538 15HX8HX11HX3HX2HX13HX |
| Giải Nhất | 25177 |
| Giải Nhì | 2213474852 |
| Giải Ba | 366171983382437494420657182197 |
| Giải Tư | 6339217090777094 |
| Giải Năm | 414829505956798707896899 |
| Giải Sáu | 916275785 |
| Giải Bảy | 01264959 |
Kết quả ngày 13-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 13-10-2026
| Đặc biệt | 53618 7HS5HS14HS1HS4HS11HS |
| Giải Nhất | 54279 |
| Giải Nhì | 0165899875 |
| Giải Ba | 299453306203967900705877770578 |
| Giải Tư | 5218144044717377 |
| Giải Năm | 271782744475567834875399 |
| Giải Sáu | 114719363 |
| Giải Bảy | 51788495 |
Kết quả ngày 12-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 12-10-2026
| Đặc biệt | 38287 5HR1HR2HR13HR12HR3HR |
| Giải Nhất | 32680 |
| Giải Nhì | 1282456761 |
| Giải Ba | 122061833770045085561545843868 |
| Giải Tư | 8272087518829096 |
| Giải Năm | 301687249926778161875888 |
| Giải Sáu | 830840957 |
| Giải Bảy | 38497586 |
Kết quả ngày 11-10-2026
Quảng Ninh — Chủ Nhật ngày 11-10-2026
| Đặc biệt | 07363 6HQ4HQ1HQ9HQ2HQ11HQ |
| Giải Nhất | 72224 |
| Giải Nhì | 0485134366 |
| Giải Ba | 234318664390946674470257597898 |
| Giải Tư | 5314353991415081 |
| Giải Năm | 311746177751835694841491 |
| Giải Sáu | 653355867 |
| Giải Bảy | 06415389 |
Kết quả ngày 09-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 09-10-2026
| Đặc biệt | 20635 13HN4HN10HN14HN3HN8HN |
| Giải Nhất | 62182 |
| Giải Nhì | 1820651315 |
| Giải Ba | 309024110938715623512816362675 |
| Giải Tư | 0604145171529781 |
| Giải Năm | 540159241734345431729277 |
| Giải Sáu | 854665590 |
| Giải Bảy | 02031363 |
Kết quả ngày 08-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 08-10-2026
| Đặc biệt | 43339 8HM5HM12HM9HM2HM10HM |
| Giải Nhất | 24043 |
| Giải Nhì | 7471112682 |
| Giải Ba | 849025123558235196434385574473 |
| Giải Tư | 8133124071467092 |
| Giải Năm | 783401552059066976794896 |
| Giải Sáu | 244875691 |
| Giải Bảy | 06263537 |
Kết quả ngày 07-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 07-10-2026
| Đặc biệt | 56488 13HL11HL9HL4HL1HL7HL |
| Giải Nhất | 17838 |
| Giải Nhì | 2046588492 |
| Giải Ba | 644028111625145682692477041975 |
| Giải Tư | 8612674549590498 |
| Giải Năm | 780232232134626212801380 |
| Giải Sáu | 009175894 |
| Giải Bảy | 14485860 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 02-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 02-10-2026
| Đặc biệt | 24483 2HD3HD10HD7HD9HD12HD |
| Giải Nhất | 48799 |
| Giải Nhì | 6390622370 |
| Giải Ba | 857093514517050921519655745967 |
| Giải Tư | 2206271916441575 |
| Giải Năm | 410239133837993887545685 |
| Giải Sáu | 609075294 |
| Giải Bảy | 63658487 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Tiện ích XS Quảng Ninh
Thông tin XSKT Quảng Ninh
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Quảng Ninh. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.