Xổ số Thái Bình ngày 05-10-2026
KQXS Thái Bình theo thứ trong tuần
Kết quả xổ số
Thái Bình — Thứ Hai ngày 05-10-2026
| Đặc biệt | 19654 9HG10HG6HG7HG14HG11HG |
| Giải Nhất | 62219 |
| Giải Nhì | 9250122795 |
| Giải Ba | 690380094567752613531506281889 |
| Giải Tư | 4647016612720994 |
| Giải Năm | 102547359347615193749380 |
| Giải Sáu | 231648553 |
| Giải Bảy | 15447072 |
Kết quả ngày 04-10-2026
Thái Bình — Chủ Nhật ngày 04-10-2026
| Đặc biệt | 82951 13HF14HF2HF6HF12HF4HF |
| Giải Nhất | 28235 |
| Giải Nhì | 8261447824 |
| Giải Ba | 095036024304348435822338533386 |
| Giải Tư | 9308343122511053 |
| Giải Năm | 550979271038396947812889 |
| Giải Sáu | 604237580 |
| Giải Bảy | 26598990 |
Kết quả ngày 03-10-2026
Thái Bình — Thứ Bảy ngày 03-10-2026
| Đặc biệt | 77961 9HE5HE14HE8HE13HE10HE |
| Giải Nhất | 59714 |
| Giải Nhì | 7005679568 |
| Giải Ba | 208163654660874215774318885793 |
| Giải Tư | 2348106358746288 |
| Giải Năm | 611044292952006802732976 |
| Giải Sáu | 821641087 |
| Giải Bảy | 27373843 |
Kết quả ngày 02-10-2026
Thái Bình — Thứ Sáu ngày 02-10-2026
| Đặc biệt | 24483 2HD3HD10HD7HD9HD12HD |
| Giải Nhất | 48799 |
| Giải Nhì | 6390622370 |
| Giải Ba | 857093514517050921519655745967 |
| Giải Tư | 2206271916441575 |
| Giải Năm | 410239133837993887545685 |
| Giải Sáu | 609075294 |
| Giải Bảy | 63658487 |
Kết quả ngày 01-10-2026
Thái Bình — Thứ Năm ngày 01-10-2026
| Đặc biệt | 40208 3HC7HC6HC12HC1HC2HC |
| Giải Nhất | 92635 |
| Giải Nhì | 2480762639 |
| Giải Ba | 827004050468709929651689238492 |
| Giải Tư | 9434653774537691 |
| Giải Năm | 693533494650575266911896 |
| Giải Sáu | 655390395 |
| Giải Bảy | 04071550 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Thái Bình — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Kết quả ngày 29-09-2026
Thái Bình — Thứ Ba ngày 29-09-2026
| Đặc biệt | 05651 8HA12HA14HA13HA2HA7HA |
| Giải Nhất | 08389 |
| Giải Nhì | 7281446429 |
| Giải Ba | 614030530553225707336886512186 |
| Giải Tư | 7902151997460985 |
| Giải Năm | 732324375155296661696077 |
| Giải Sáu | 010873575 |
| Giải Bảy | 19266367 |
Kết quả ngày 28-09-2026
Thái Bình — Thứ Hai ngày 28-09-2026
| Đặc biệt | 77115 15GZ10GZ14GZ11GZ9GZ4GZ |
| Giải Nhất | 86908 |
| Giải Nhì | 0374663746 |
| Giải Ba | 440006653499344179566536782891 |
| Giải Tư | 4233653382371949 |
| Giải Năm | 040891103012632221394557 |
| Giải Sáu | 333144052 |
| Giải Bảy | 22758797 |
Kết quả ngày 27-09-2026
Thái Bình — Chủ Nhật ngày 27-09-2026
| Đặc biệt | 55473 7GY11GY6GY15GY3GY12GY |
| Giải Nhất | 64870 |
| Giải Nhì | 6861277718 |
| Giải Ba | 004165262086933436551906215268 |
| Giải Tư | 8327273334804199 |
| Giải Năm | 430452411545935405660674 |
| Giải Sáu | 911841280 |
| Giải Bảy | 24344170 |
Kết quả ngày 26-09-2026
Thái Bình — Thứ Bảy ngày 26-09-2026
| Đặc biệt | 18132 3GX11GX4GX5GX15GX12GX |
| Giải Nhất | 95293 |
| Giải Nhì | 5936803377 |
| Giải Ba | 239179434154260155610236505498 |
| Giải Tư | 9748537466790689 |
| Giải Năm | 254144485881638220842293 |
| Giải Sáu | 728633271 |
| Giải Bảy | 22454966 |
Thông tin Xổ số Miền Bắc
Người chơi mua vé số có in sẵn 5 chữ số và đối chiếu với kết quả mở thưởng lúc 18h15.
Vé số kiến thiết truyền thống có mệnh giá niêm yết là 10.000 VNĐ. Kết quả được xác định thông qua hệ thống lồng cầu quay số tự động, công khai và minh bạch.
- Cơ chế quay số: Thực hiện quay số 27 lần tương ứng với các hạng giải thưởng từ đặc biệt đến giải thấp nhất.
- Dò vé số: Đối chiếu dãy số in trên vé với bảng kết quả theo đúng thứ tự hàng đơn vị, hàng chục...
- Vé hợp lệ: Là vé do Công ty XSKT phát hành, còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không tẩy xóa.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng Giải | Điều kiện | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| GIẢI ĐẶC BIỆT | Trùng 5 số + Ký hiệu | 1.000.000.000 x 3 giải |
| GIẢI NHẤT | Trùng 5 chữ số G1 | 10.000.000 |
| GIẢI NHÌ | Trùng 5 chữ số G2 | 5.000.000 |
| GIẢI BA | Trùng 5 chữ số G3 | 2.000.000 |
| GIẢI TƯ | Trùng 4 chữ số G4 | 400.000 |
| GIẢI NĂM | Trùng 4 chữ số G5 | 200.000 |
| GIẢI SÁU | Trùng 3 chữ số G6 | 100.000 |
| GIẢI BẢY | Trùng 2 chữ số G7 | 40.000 |
Giải Khuyến khích:
- • 12 Giải phụ Đặc biệt: Trùng 5 số GĐB nhưng khác ký hiệu. Trúng 20.000.000đ.
- • 15.000 Giải Khuyến khích: Trùng 2 số cuối GĐB. Trúng 40.000đ.
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.