Xổ số Miền Bắc Thứ Hai hàng tuần
KQXS Miền Bắc theo thứ trong tuần
Kết quả xổ số
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 31-08-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 31-08-2026
| Đặc biệt | 35644 7FR13FR11FR15FR3FR5FR |
| Giải Nhất | 44080 |
| Giải Nhì | 5074878984 |
| Giải Ba | 895139952056530178629686330669 |
| Giải Tư | 3729964649571095 |
| Giải Năm | 610755168216472684508263 |
| Giải Sáu | 021878893 |
| Giải Bảy | 20347077 |
Kết quả ngày 24-08-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 24-08-2026
| Đặc biệt | 36917 7FH9FH2FH14FH15FH4FH |
| Giải Nhất | 00086 |
| Giải Nhì | 9452827073 |
| Giải Ba | 560010161684823093359467629693 |
| Giải Tư | 6212423865512964 |
| Giải Năm | 981739183924096488641293 |
| Giải Sáu | 517023967 |
| Giải Bảy | 19407185 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 10-08-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 10-08-2026
| Đặc biệt | 92957 10ER11ER7ER9ER6ER1ER |
| Giải Nhất | 02550 |
| Giải Nhì | 2581757031 |
| Giải Ba | 303147463494852158533316909593 |
| Giải Tư | 3517616370647483 |
| Giải Năm | 070424173332657881896495 |
| Giải Sáu | 103622031 |
| Giải Bảy | 02068495 |
Kết quả ngày 23-02-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 23-02-2026
| Đặc biệt | 67655 12VH3VH2VH13VH5VH8VH |
| Giải Nhất | 11374 |
| Giải Nhì | 5520521535 |
| Giải Ba | 599024241657645480548828390399 |
| Giải Tư | 4642116256684592 |
| Giải Năm | 090177157719172234261829 |
| Giải Sáu | 332669396 |
| Giải Bảy | 00434557 |
Kết quả ngày 09-02-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 09-02-2026
| Đặc biệt | 05901 4VU8VU9VU12VU17VU18VU19VU20VU |
| Giải Nhất | 95598 |
| Giải Nhì | 8837784591 |
| Giải Ba | 117154084674155670874878945695 |
| Giải Tư | 6625984750566463 |
| Giải Năm | 020055123129254247734096 |
| Giải Sáu | 130434769 |
| Giải Bảy | 14256776 |
Kết quả ngày 02-02-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 02-02-2026
| Đặc biệt | 73461 |
| Giải Nhất | 85558 |
| Giải Nhì | 5035949985 |
| Giải Ba | 443027351296228426459945476496 |
| Giải Tư | 4117346232817691 |
| Giải Năm | 801282129139107635821398 |
| Giải Sáu | 615155883 |
| Giải Bảy | 06072374 |
Kết quả ngày 26-01-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 26-01-2026
| Đặc biệt | 00974 |
| Giải Nhất | 79993 |
| Giải Nhì | 6644149666 |
| Giải Ba | 678055842022957871616036945582 |
| Giải Tư | 9302504493624481 |
| Giải Năm | 601310173732826522859685 |
| Giải Sáu | 215739294 |
| Giải Bảy | 56636785 |
Kết quả ngày 19-01-2026
Miền Bắc — Thứ Hai ngày 19-01-2026
| Đặc biệt | 88286 |
| Giải Nhất | 46486 |
| Giải Nhì | 2870294053 |
| Giải Ba | 220450404965750006737629349895 |
| Giải Tư | 1308811155192255 |
| Giải Năm | 684054550677838023909998 |
| Giải Sáu | 109851674 |
| Giải Bảy | 23242953 |
Thông tin Xổ số Miền Bắc
Người chơi mua vé số có in sẵn 5 chữ số và đối chiếu với kết quả mở thưởng lúc 18h15.
Vé số kiến thiết truyền thống có mệnh giá niêm yết là 10.000 VNĐ. Kết quả được xác định thông qua hệ thống lồng cầu quay số tự động, công khai và minh bạch.
- Cơ chế quay số: Thực hiện quay số 27 lần tương ứng với các hạng giải thưởng từ đặc biệt đến giải thấp nhất.
- Dò vé số: Đối chiếu dãy số in trên vé với bảng kết quả theo đúng thứ tự hàng đơn vị, hàng chục...
- Vé hợp lệ: Là vé do Công ty XSKT phát hành, còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không tẩy xóa.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng Giải | Điều kiện | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| GIẢI ĐẶC BIỆT | Trùng 5 số + Ký hiệu | 1.000.000.000 x 3 giải |
| GIẢI NHẤT | Trùng 5 chữ số G1 | 10.000.000 |
| GIẢI NHÌ | Trùng 5 chữ số G2 | 5.000.000 |
| GIẢI BA | Trùng 5 chữ số G3 | 2.000.000 |
| GIẢI TƯ | Trùng 4 chữ số G4 | 400.000 |
| GIẢI NĂM | Trùng 4 chữ số G5 | 200.000 |
| GIẢI SÁU | Trùng 3 chữ số G6 | 100.000 |
| GIẢI BẢY | Trùng 2 chữ số G7 | 40.000 |
Giải Khuyến khích:
- • 12 Giải phụ Đặc biệt: Trùng 5 số GĐB nhưng khác ký hiệu. Trúng 20.000.000đ.
- • 15.000 Giải Khuyến khích: Trùng 2 số cuối GĐB. Trúng 40.000đ.
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.