Xổ số Miền Bắc Thứ Tư hàng tuần
KQXS Miền Bắc theo thứ trong tuần
Kết quả xổ số
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 02-09-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 02-09-2026
| Đặc biệt | 44542 5FT15FT10FT6FT9FT3FT |
| Giải Nhất | 70943 |
| Giải Nhì | 2094430062 |
| Giải Ba | 605166562022853520670427002493 |
| Giải Tư | 3422123745401955 |
| Giải Năm | 452223409150476755727077 |
| Giải Sáu | 232249261 |
| Giải Bảy | 10153264 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 19-08-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 19-08-2026
| Đặc biệt | 13643 11FB13FB9FB10FB14FB3FB |
| Giải Nhất | 09217 |
| Giải Nhì | 4693023962 |
| Giải Ba | 738071431890948663510678107981 |
| Giải Tư | 4911442050776688 |
| Giải Năm | 981356339635994213699070 |
| Giải Sáu | 011072189 |
| Giải Bảy | 11195473 |
Kết quả ngày 12-08-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 12-08-2026
| Đặc biệt | 82326 4ET3ET11ET10ET14ET13ET |
| Giải Nhất | 31773 |
| Giải Nhì | 8859264497 |
| Giải Ba | 468127612013434809825019566597 |
| Giải Tư | 3526016201720188 |
| Giải Năm | 730845099434305068882194 |
| Giải Sáu | 540059081 |
| Giải Bảy | 00214297 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 15-07-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 15-07-2026
| Đặc biệt | 36119 6DL12DL14DL4DL9DL13DL |
| Giải Nhất | 13772 |
| Giải Nhì | 5800199011 |
| Giải Ba | 146068071858735725479938521292 |
| Giải Tư | 8719903808441883 |
| Giải Năm | 510035088557117010865795 |
| Giải Sáu | 533777080 |
| Giải Bảy | 05537292 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 25-02-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 25-02-2026
| Đặc biệt | 48153 11VF6VF13VF9VF1VF14VF5VF10VF |
| Giải Nhất | 94401 |
| Giải Nhì | 1495995063 |
| Giải Ba | 920013270201631317356785208790 |
| Giải Tư | 5116022237243649 |
| Giải Năm | 770152488450015403667196 |
| Giải Sáu | 410718044 |
| Giải Bảy | 13306784 |
Kết quả ngày 11-02-2026
Miền Bắc — Thứ Tư ngày 11-02-2026
| Đặc biệt | 20692 |
| Giải Nhất | 89293 |
| Giải Nhì | 9660263021 |
| Giải Ba | 784096562166739955393254828188 |
| Giải Tư | 9502423832668089 |
| Giải Năm | 163753435857376414734990 |
| Giải Sáu | 709541545 |
| Giải Bảy | 32479298 |
Thông tin Xổ số Miền Bắc
Người chơi mua vé số có in sẵn 5 chữ số và đối chiếu với kết quả mở thưởng lúc 18h15.
Vé số kiến thiết truyền thống có mệnh giá niêm yết là 10.000 VNĐ. Kết quả được xác định thông qua hệ thống lồng cầu quay số tự động, công khai và minh bạch.
- Cơ chế quay số: Thực hiện quay số 27 lần tương ứng với các hạng giải thưởng từ đặc biệt đến giải thấp nhất.
- Dò vé số: Đối chiếu dãy số in trên vé với bảng kết quả theo đúng thứ tự hàng đơn vị, hàng chục...
- Vé hợp lệ: Là vé do Công ty XSKT phát hành, còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không tẩy xóa.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng Giải | Điều kiện | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| GIẢI ĐẶC BIỆT | Trùng 5 số + Ký hiệu | 1.000.000.000 x 3 giải |
| GIẢI NHẤT | Trùng 5 chữ số G1 | 10.000.000 |
| GIẢI NHÌ | Trùng 5 chữ số G2 | 5.000.000 |
| GIẢI BA | Trùng 5 chữ số G3 | 2.000.000 |
| GIẢI TƯ | Trùng 4 chữ số G4 | 400.000 |
| GIẢI NĂM | Trùng 4 chữ số G5 | 200.000 |
| GIẢI SÁU | Trùng 3 chữ số G6 | 100.000 |
| GIẢI BẢY | Trùng 2 chữ số G7 | 40.000 |
Giải Khuyến khích:
- • 12 Giải phụ Đặc biệt: Trùng 5 số GĐB nhưng khác ký hiệu. Trúng 20.000.000đ.
- • 15.000 Giải Khuyến khích: Trùng 2 số cuối GĐB. Trúng 40.000đ.
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.