Xổ số An Giang ngày 26-02-2026
KQXS An Giang theo thứ trong tuần
Kết quả An Giang có số 21
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 21
Kết quả xổ số
An Giang — Thứ Năm ngày 26-02-2026
| Đặc biệt | 082226 |
| Giải Nhất | 56690 |
| Giải Nhì | 83421 |
| Giải Ba | 5300587093 |
| Giải Tư | 04504733074491392815754729097864394 |
| Giải Năm | 8976 |
| Giải Sáu | 662436305931 |
| Giải Bảy | 663 |
| Giải Tám | 10 |
Kết quả ngày 05-02-2026
An Giang — Thứ Năm ngày 05-02-2026
| Đặc biệt | 278360 |
| Giải Nhất | 76425 |
| Giải Nhì | 34921 |
| Giải Ba | 6103102681 |
| Giải Tư | 43402254263962930130304542546668972 |
| Giải Năm | 2170 |
| Giải Sáu | 835383617191 |
| Giải Bảy | 949 |
| Giải Tám | 46 |
Kết quả ngày 11-12-2025
An Giang — Thứ Năm ngày 11-12-2025
| Đặc biệt | 204056 |
| Giải Nhất | 87321 |
| Giải Nhì | 39945 |
| Giải Ba | 6281637388 |
| Giải Tư | 82310905262915027368595841959570895 |
| Giải Năm | 3401 |
| Giải Sáu | 345084702773 |
| Giải Bảy | 090 |
| Giải Tám | 63 |
Kết quả ngày 20-11-2025
An Giang — Thứ Năm ngày 20-11-2025
| Đặc biệt | 013309 |
| Giải Nhất | 03817 |
| Giải Nhì | 43444 |
| Giải Ba | 5072581474 |
| Giải Tư | 48908586216593504362500719798244392 |
| Giải Năm | 8210 |
| Giải Sáu | 183183665986 |
| Giải Bảy | 769 |
| Giải Tám | 10 |
Kết quả ngày 23-10-2025
An Giang — Thứ Năm ngày 23-10-2025
| Đặc biệt | 698838 |
| Giải Nhất | 35266 |
| Giải Nhì | 92333 |
| Giải Ba | 9434142655 |
| Giải Tư | 48711282178542195550298740288672687 |
| Giải Năm | 9951 |
| Giải Sáu | 791262278955 |
| Giải Bảy | 703 |
| Giải Tám | 06 |
Kết quả ngày 09-10-2025
An Giang — Thứ Năm ngày 09-10-2025
| Đặc biệt | 042293 |
| Giải Nhất | 02518 |
| Giải Nhì | 49226 |
| Giải Ba | 0421603856 |
| Giải Tư | 24507008100232151728961365806800681 |
| Giải Năm | 8877 |
| Giải Sáu | 343059347442 |
| Giải Bảy | 884 |
| Giải Tám | 40 |
Kết quả ngày 11-09-2025
An Giang — Thứ Năm ngày 11-09-2025
| Đặc biệt | 824097 |
| Giải Nhất | 50965 |
| Giải Nhì | 55222 |
| Giải Ba | 8670526551 |
| Giải Tư | 12805553211693648239307434197352974 |
| Giải Năm | 6392 |
| Giải Sáu | 742225309599 |
| Giải Bảy | 173 |
| Giải Tám | 18 |
Kết quả ngày 21-08-2025
An Giang — Thứ Năm ngày 21-08-2025
| Đặc biệt | 650396 |
| Giải Nhất | 55031 |
| Giải Nhì | 70128 |
| Giải Ba | 8664474449 |
| Giải Tư | 50704757047971872950692563528366389 |
| Giải Năm | 4066 |
| Giải Sáu | 301838214486 |
| Giải Bảy | 090 |
| Giải Tám | 61 |
Kết quả ngày 14-08-2025
An Giang — Thứ Năm ngày 14-08-2025
| Đặc biệt | 692107 |
| Giải Nhất | 17047 |
| Giải Nhì | 86313 |
| Giải Ba | 3111714189 |
| Giải Tư | 11809449216672329226425757918292792 |
| Giải Năm | 7972 |
| Giải Sáu | 901165220252 |
| Giải Bảy | 021 |
| Giải Tám | 46 |
Kết quả ngày 30-01-2025
An Giang — Thứ Năm ngày 30-01-2025
| Đặc biệt | 890756 |
| Giải Nhất | 03564 |
| Giải Nhì | 53808 |
| Giải Ba | 0890357311 |
| Giải Tư | 81120115354644968559334809209269096 |
| Giải Năm | 3349 |
| Giải Sáu | 712190259162 |
| Giải Bảy | 779 |
| Giải Tám | 41 |
Kết quả ngày 26-12-2024
An Giang — Thứ Năm ngày 26-12-2024
| Đặc biệt | 156650 |
| Giải Nhất | 87747 |
| Giải Nhì | 90334 |
| Giải Ba | 8050164941 |
| Giải Tư | 58321008331294920455411714409183794 |
| Giải Năm | 0438 |
| Giải Sáu | 750368265250 |
| Giải Bảy | 868 |
| Giải Tám | 38 |
Kết quả ngày 17-10-2024
An Giang — Thứ Năm ngày 17-10-2024
| Đặc biệt | 628093 |
| Giải Nhất | 96938 |
| Giải Nhì | 01109 |
| Giải Ba | 0194089848 |
| Giải Tư | 67710313168591863922717742167666784 |
| Giải Năm | 7103 |
| Giải Sáu | 702172223972 |
| Giải Bảy | 317 |
| Giải Tám | 25 |
Kết quả ngày 10-10-2024
An Giang — Thứ Năm ngày 10-10-2024
| Đặc biệt | 888782 |
| Giải Nhất | 87117 |
| Giải Nhì | 52497 |
| Giải Ba | 1780490679 |
| Giải Tư | 70306414244392906034091345365587597 |
| Giải Năm | 3775 |
| Giải Sáu | 672163782893 |
| Giải Bảy | 160 |
| Giải Tám | 87 |
Kết quả ngày 08-02-2024
An Giang — Thứ Năm ngày 08-02-2024
| Đặc biệt | 167566 |
| Giải Nhất | 66713 |
| Giải Nhì | 64077 |
| Giải Ba | 2407681978 |
| Giải Tư | 92611584216222838444592751879152193 |
| Giải Năm | 8674 |
| Giải Sáu | 191147173461 |
| Giải Bảy | 052 |
| Giải Tám | 48 |
Kết quả ngày 04-01-2024
An Giang — Thứ Năm ngày 04-01-2024
| Đặc biệt | 053455 |
| Giải Nhất | 50447 |
| Giải Nhì | 96488 |
| Giải Ba | 7855696094 |
| Giải Tư | 17701887236223506543381831618710195 |
| Giải Năm | 1386 |
| Giải Sáu | 951482269027 |
| Giải Bảy | 023 |
| Giải Tám | 21 |
Thông tin XSKT An Giang
Mua vé số mệnh giá 10.000đ tại các đại lý của XSKT An Giang. So khớp 6 chữ số từ giải Tám đến giải Đặc biệt để nhận thưởng.
Kết quả mở thưởng được công bố trực tiếp tại trường quay của Công ty XSKT tỉnh. Quá trình quay số được giám sát bởi Hội đồng Giám sát xổ số tỉnh, đảm bảo tính công bằng và minh bạch tuyệt đối.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng giải | Giá trị giải (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 |
| Giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | 3.000.000 |
| Giải Năm | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 400.000 |
| Giải Bảy | 200.000 |
| Giải Tám | 100.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 16h15 tại các Công ty XSKT tỉnh/thành phố khu vực phía Nam.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.