Xổ số Kiên Giang ngày 13-09-2026
KQXS Kiên Giang theo thứ trong tuần
Kết quả Kiên Giang có số 86
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 86
Kết quả xổ số
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 452026 |
| Giải Nhất | 92605 |
| Giải Nhì | 31016 |
| Giải Ba | 6292739629 |
| Giải Tư | 15808947120133450249766582766863286 |
| Giải Năm | 1702 |
| Giải Sáu | 070751086961 |
| Giải Bảy | 179 |
| Giải Tám | 42 |
Kết quả ngày 18-01-2026
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 18-01-2026
| Đặc biệt | 442231 |
| Giải Nhất | 18137 |
| Giải Nhì | 62086 |
| Giải Ba | 5020022053 |
| Giải Tư | 01913603238102661237338490555963698 |
| Giải Năm | 1735 |
| Giải Sáu | 231406241570 |
| Giải Bảy | 692 |
| Giải Tám | 74 |
Kết quả ngày 21-12-2025
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 21-12-2025
| Đặc biệt | 717469 |
| Giải Nhất | 14396 |
| Giải Nhì | 46816 |
| Giải Ba | 5078897291 |
| Giải Tư | 14809470113431224513716177285793084 |
| Giải Năm | 3140 |
| Giải Sáu | 455193865593 |
| Giải Bảy | 033 |
| Giải Tám | 41 |
Kết quả ngày 12-10-2025
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 12-10-2025
| Đặc biệt | 379880 |
| Giải Nhất | 96877 |
| Giải Nhì | 41934 |
| Giải Ba | 1694713973 |
| Giải Tư | 56809497356903842959953691947223585 |
| Giải Năm | 3797 |
| Giải Sáu | 151877863597 |
| Giải Bảy | 814 |
| Giải Tám | 46 |
Kết quả ngày 21-09-2025
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 21-09-2025
| Đặc biệt | 228125 |
| Giải Nhất | 38296 |
| Giải Nhì | 07006 |
| Giải Ba | 0377868086 |
| Giải Tư | 21106934203004150644055559827587493 |
| Giải Năm | 2828 |
| Giải Sáu | 774288757384 |
| Giải Bảy | 620 |
| Giải Tám | 44 |
Kết quả ngày 22-06-2025
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 22-06-2025
| Đặc biệt | 872605 |
| Giải Nhất | 10732 |
| Giải Nhì | 50803 |
| Giải Ba | 9480313374 |
| Giải Tư | 68109378166525516761443764158100491 |
| Giải Năm | 0428 |
| Giải Sáu | 750881866799 |
| Giải Bảy | 710 |
| Giải Tám | 70 |
Kết quả ngày 25-05-2025
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 25-05-2025
| Đặc biệt | 422286 |
| Giải Nhất | 75805 |
| Giải Nhì | 70278 |
| Giải Ba | 2390087410 |
| Giải Tư | 09914234344336246980778816119537296 |
| Giải Năm | 2083 |
| Giải Sáu | 311175284587 |
| Giải Bảy | 785 |
| Giải Tám | 29 |
Kết quả ngày 09-02-2025
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 09-02-2025
| Đặc biệt | 765186 |
| Giải Nhất | 09179 |
| Giải Nhì | 96238 |
| Giải Ba | 5993271995 |
| Giải Tư | 29309102168482779246624569527000892 |
| Giải Năm | 3336 |
| Giải Sáu | 577165868998 |
| Giải Bảy | 567 |
| Giải Tám | 64 |
Kết quả ngày 05-01-2025
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 05-01-2025
| Đặc biệt | 220506 |
| Giải Nhất | 95453 |
| Giải Nhì | 73514 |
| Giải Ba | 9411707021 |
| Giải Tư | 18712754211352853235359397407100474 |
| Giải Năm | 4092 |
| Giải Sáu | 800586119314 |
| Giải Bảy | 081 |
| Giải Tám | 86 |
Kết quả ngày 29-12-2024
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 29-12-2024
| Đặc biệt | 441966 |
| Giải Nhất | 07780 |
| Giải Nhì | 38849 |
| Giải Ba | 2150745487 |
| Giải Tư | 06708563113001251019996371097131372 |
| Giải Năm | 9386 |
| Giải Sáu | 722465438556 |
| Giải Bảy | 995 |
| Giải Tám | 21 |
Kết quả ngày 03-11-2024
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 03-11-2024
| Đặc biệt | 645811 |
| Giải Nhất | 37511 |
| Giải Nhì | 06718 |
| Giải Ba | 2514438294 |
| Giải Tư | 55900168208272299273353813928648898 |
| Giải Năm | 5152 |
| Giải Sáu | 860818403049 |
| Giải Bảy | 358 |
| Giải Tám | 13 |
Kết quả ngày 06-10-2024
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 06-10-2024
| Đặc biệt | 058651 |
| Giải Nhất | 36411 |
| Giải Nhì | 50539 |
| Giải Ba | 2731451147 |
| Giải Tư | 25223074263323403054640860618865595 |
| Giải Năm | 5943 |
| Giải Sáu | 431142555285 |
| Giải Bảy | 544 |
| Giải Tám | 23 |
Kết quả ngày 15-09-2024
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 15-09-2024
| Đặc biệt | 278438 |
| Giải Nhất | 92811 |
| Giải Nhì | 63563 |
| Giải Ba | 1074896486 |
| Giải Tư | 05702965083664243065041700508679693 |
| Giải Năm | 3049 |
| Giải Sáu | 683058450470 |
| Giải Bảy | 563 |
| Giải Tám | 10 |
Kết quả ngày 12-05-2024
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 12-05-2024
| Đặc biệt | 741575 |
| Giải Nhất | 10012 |
| Giải Nhì | 17364 |
| Giải Ba | 5632984171 |
| Giải Tư | 07907149176204292269234798069325995 |
| Giải Năm | 0386 |
| Giải Sáu | 212951332550 |
| Giải Bảy | 804 |
| Giải Tám | 36 |
Kết quả ngày 26-11-2023
Kiên Giang — Chủ Nhật ngày 26-11-2023
| Đặc biệt | 350037 |
| Giải Nhất | 69552 |
| Giải Nhì | 07395 |
| Giải Ba | 5637451675 |
| Giải Tư | 23918938270545801480154869279492996 |
| Giải Năm | 3214 |
| Giải Sáu | 040621512474 |
| Giải Bảy | 030 |
| Giải Tám | 47 |
Thông tin XSKT Kiên Giang
Mua vé số mệnh giá 10.000đ tại các đại lý của XSKT Kiên Giang. So khớp 6 chữ số từ giải Tám đến giải Đặc biệt để nhận thưởng.
Kết quả mở thưởng được công bố trực tiếp tại trường quay của Công ty XSKT tỉnh. Quá trình quay số được giám sát bởi Hội đồng Giám sát xổ số tỉnh, đảm bảo tính công bằng và minh bạch tuyệt đối.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng giải | Giá trị giải (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 |
| Giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | 3.000.000 |
| Giải Năm | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 400.000 |
| Giải Bảy | 200.000 |
| Giải Tám | 100.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 16h15 tại các Công ty XSKT tỉnh/thành phố khu vực phía Nam.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.