Xổ số Long An ngày 07-02-2026
KQXS Long An theo thứ trong tuần
Kết quả Long An có số 12
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 12
Kết quả xổ số
Long An — Thứ Bảy ngày 07-02-2026
| Đặc biệt | 006929 |
| Giải Nhất | 20520 |
| Giải Nhì | 30669 |
| Giải Ba | 5611006192 |
| Giải Tư | 92631423543416096661878701857646576 |
| Giải Năm | 6721 |
| Giải Sáu | 261214685689 |
| Giải Bảy | 776 |
| Giải Tám | 29 |
Kết quả ngày 17-01-2026
Long An — Thứ Bảy ngày 17-01-2026
| Đặc biệt | 384224 |
| Giải Nhất | 23770 |
| Giải Nhì | 72469 |
| Giải Ba | 3112002861 |
| Giải Tư | 46614179242306016961744762608250898 |
| Giải Năm | 0812 |
| Giải Sáu | 612346805597 |
| Giải Bảy | 385 |
| Giải Tám | 74 |
Kết quả ngày 13-12-2025
Long An — Thứ Bảy ngày 13-12-2025
| Đặc biệt | 654759 |
| Giải Nhất | 05115 |
| Giải Nhì | 36713 |
| Giải Ba | 3370952560 |
| Giải Tư | 07218452261752823133498621868135089 |
| Giải Năm | 9846 |
| Giải Sáu | 131258264046 |
| Giải Bảy | 658 |
| Giải Tám | 87 |
Kết quả ngày 01-11-2025
Long An — Thứ Bảy ngày 01-11-2025
| Đặc biệt | 313631 |
| Giải Nhất | 99412 |
| Giải Nhì | 62960 |
| Giải Ba | 6804151655 |
| Giải Tư | 88405597314013377860828661917141282 |
| Giải Năm | 0840 |
| Giải Sáu | 463980559899 |
| Giải Bảy | 789 |
| Giải Tám | 39 |
Kết quả ngày 25-10-2025
Long An — Thứ Bảy ngày 25-10-2025
| Đặc biệt | 248337 |
| Giải Nhất | 31867 |
| Giải Nhì | 97731 |
| Giải Ba | 6741209385 |
| Giải Tư | 67506939108291473621023226005726764 |
| Giải Năm | 1310 |
| Giải Sáu | 912367913998 |
| Giải Bảy | 124 |
| Giải Tám | 35 |
Kết quả ngày 09-08-2025
Long An — Thứ Bảy ngày 09-08-2025
| Đặc biệt | 721177 |
| Giải Nhất | 25010 |
| Giải Nhì | 73066 |
| Giải Ba | 3542064141 |
| Giải Tư | 39207119121022214632663544236203476 |
| Giải Năm | 5661 |
| Giải Sáu | 067988842297 |
| Giải Bảy | 093 |
| Giải Tám | 37 |
Kết quả ngày 19-04-2025
Long An — Thứ Bảy ngày 19-04-2025
| Đặc biệt | 353519 |
| Giải Nhất | 30275 |
| Giải Nhì | 27108 |
| Giải Ba | 0441221625 |
| Giải Tư | 23707178246662468725330597888096189 |
| Giải Năm | 9419 |
| Giải Sáu | 494310646181 |
| Giải Bảy | 514 |
| Giải Tám | 79 |
Kết quả ngày 05-04-2025
Long An — Thứ Bảy ngày 05-04-2025
| Đặc biệt | 177187 |
| Giải Nhất | 75168 |
| Giải Nhì | 01921 |
| Giải Ba | 4751457079 |
| Giải Tư | 80202992121602114133981501107287173 |
| Giải Năm | 0981 |
| Giải Sáu | 541242524254 |
| Giải Bảy | 662 |
| Giải Tám | 10 |
Kết quả ngày 22-03-2025
Long An — Thứ Bảy ngày 22-03-2025
| Đặc biệt | 991567 |
| Giải Nhất | 71512 |
| Giải Nhì | 88343 |
| Giải Ba | 8091709894 |
| Giải Tư | 69102096156961523116113219164066596 |
| Giải Năm | 4484 |
| Giải Sáu | 740124629366 |
| Giải Bảy | 472 |
| Giải Tám | 54 |
Kết quả ngày 08-02-2025
Long An — Thứ Bảy ngày 08-02-2025
| Đặc biệt | 049433 |
| Giải Nhất | 52958 |
| Giải Nhì | 47644 |
| Giải Ba | 1944104565 |
| Giải Tư | 47112962466495698266253743128010193 |
| Giải Năm | 7781 |
| Giải Sáu | 810586077949 |
| Giải Bảy | 887 |
| Giải Tám | 09 |
Kết quả ngày 14-12-2024
Long An — Thứ Bảy ngày 14-12-2024
| Đặc biệt | 730525 |
| Giải Nhất | 91260 |
| Giải Nhì | 08681 |
| Giải Ba | 0426896297 |
| Giải Tư | 23400409016023934175820776538258484 |
| Giải Năm | 5630 |
| Giải Sáu | 641523811093 |
| Giải Bảy | 225 |
| Giải Tám | 12 |
Kết quả ngày 07-12-2024
Long An — Thứ Bảy ngày 07-12-2024
| Đặc biệt | 786900 |
| Giải Nhất | 90466 |
| Giải Nhì | 00073 |
| Giải Ba | 1937799686 |
| Giải Tư | 12712383302043448865025709737167478 |
| Giải Năm | 7157 |
| Giải Sáu | 520021385456 |
| Giải Bảy | 212 |
| Giải Tám | 53 |
Kết quả ngày 16-11-2024
Long An — Thứ Bảy ngày 16-11-2024
| Đặc biệt | 056172 |
| Giải Nhất | 27596 |
| Giải Nhì | 41080 |
| Giải Ba | 2520846155 |
| Giải Tư | 64909096122832326524341552155637493 |
| Giải Năm | 2259 |
| Giải Sáu | 514213610981 |
| Giải Bảy | 506 |
| Giải Tám | 87 |
Kết quả ngày 09-11-2024
Long An — Thứ Bảy ngày 09-11-2024
| Đặc biệt | 476512 |
| Giải Nhất | 91685 |
| Giải Nhì | 68194 |
| Giải Ba | 6612578454 |
| Giải Tư | 77411863204052254161595613066470499 |
| Giải Năm | 8924 |
| Giải Sáu | 233064843388 |
| Giải Bảy | 407 |
| Giải Tám | 67 |
Kết quả ngày 19-10-2024
Long An — Thứ Bảy ngày 19-10-2024
| Đặc biệt | 208012 |
| Giải Nhất | 25871 |
| Giải Nhì | 20049 |
| Giải Ba | 4370765392 |
| Giải Tư | 38201695180042030328877315796756783 |
| Giải Năm | 6795 |
| Giải Sáu | 490715935399 |
| Giải Bảy | 027 |
| Giải Tám | 34 |
Thông tin XSKT Long An
Mua vé số mệnh giá 10.000đ tại các đại lý của XSKT Long An. So khớp 6 chữ số từ giải Tám đến giải Đặc biệt để nhận thưởng.
Kết quả mở thưởng được công bố trực tiếp tại trường quay của Công ty XSKT tỉnh. Quá trình quay số được giám sát bởi Hội đồng Giám sát xổ số tỉnh, đảm bảo tính công bằng và minh bạch tuyệt đối.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng giải | Giá trị giải (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 |
| Giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | 3.000.000 |
| Giải Năm | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 400.000 |
| Giải Bảy | 200.000 |
| Giải Tám | 100.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 16h15 tại các Công ty XSKT tỉnh/thành phố khu vực phía Nam.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.