Xổ số Tiền Giang ngày 01-02-2026
KQXS Tiền Giang theo thứ trong tuần
Kết quả Tiền Giang có số 40
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 40
Kết quả xổ số
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 01-02-2026
| Đặc biệt | 087891 |
| Giải Nhất | 38457 |
| Giải Nhì | 38452 |
| Giải Ba | 9965645169 |
| Giải Tư | 43532410473335890260212727369109198 |
| Giải Năm | 3318 |
| Giải Sáu | 664066496373 |
| Giải Bảy | 020 |
| Giải Tám | 04 |
Kết quả ngày 21-12-2025
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 21-12-2025
| Đặc biệt | 258278 |
| Giải Nhất | 78832 |
| Giải Nhì | 92321 |
| Giải Ba | 0112165040 |
| Giải Tư | 04810923233674591756370589146069591 |
| Giải Năm | 0732 |
| Giải Sáu | 085723907093 |
| Giải Bảy | 920 |
| Giải Tám | 48 |
Kết quả ngày 28-09-2025
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 28-09-2025
| Đặc biệt | 072522 |
| Giải Nhất | 53707 |
| Giải Nhì | 54740 |
| Giải Ba | 5695311855 |
| Giải Tư | 31711649122571365042647507395139366 |
| Giải Năm | 4866 |
| Giải Sáu | 310506405376 |
| Giải Bảy | 166 |
| Giải Tám | 18 |
Kết quả ngày 14-09-2025
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 14-09-2025
| Đặc biệt | 088640 |
| Giải Nhất | 49324 |
| Giải Nhì | 82014 |
| Giải Ba | 1836770071 |
| Giải Tư | 70711973338734540760712714968981593 |
| Giải Năm | 8671 |
| Giải Sáu | 002968315498 |
| Giải Bảy | 065 |
| Giải Tám | 26 |
Kết quả ngày 19-01-2025
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 19-01-2025
| Đặc biệt | 499785 |
| Giải Nhất | 84187 |
| Giải Nhì | 81240 |
| Giải Ba | 0434139645 |
| Giải Tư | 77000036047721339328776855669091896 |
| Giải Năm | 9513 |
| Giải Sáu | 630883764579 |
| Giải Bảy | 311 |
| Giải Tám | 00 |
Kết quả ngày 22-12-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 22-12-2024
| Đặc biệt | 782471 |
| Giải Nhất | 21149 |
| Giải Nhì | 91282 |
| Giải Ba | 2300816947 |
| Giải Tư | 98240831544116023667769809429836299 |
| Giải Năm | 8968 |
| Giải Sáu | 444390689972 |
| Giải Bảy | 461 |
| Giải Tám | 56 |
Kết quả ngày 10-11-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 10-11-2024
| Đặc biệt | 323440 |
| Giải Nhất | 17819 |
| Giải Nhì | 29928 |
| Giải Ba | 5436383381 |
| Giải Tư | 20313434142593306643221751768688788 |
| Giải Năm | 2350 |
| Giải Sáu | 057636839995 |
| Giải Bảy | 795 |
| Giải Tám | 00 |
Kết quả ngày 06-10-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 06-10-2024
| Đặc biệt | 046391 |
| Giải Nhất | 21018 |
| Giải Nhì | 46863 |
| Giải Ba | 8065730962 |
| Giải Tư | 61102128202022555727186539495725164 |
| Giải Năm | 8370 |
| Giải Sáu | 452627293337 |
| Giải Bảy | 952 |
| Giải Tám | 40 |
Kết quả ngày 29-09-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 29-09-2024
| Đặc biệt | 768840 |
| Giải Nhất | 57798 |
| Giải Nhì | 50989 |
| Giải Ba | 0932583696 |
| Giải Tư | 16800970348344262845730604546176992 |
| Giải Năm | 6674 |
| Giải Sáu | 564607526466 |
| Giải Bảy | 983 |
| Giải Tám | 15 |
Kết quả ngày 16-06-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 16-06-2024
| Đặc biệt | 976784 |
| Giải Nhất | 64493 |
| Giải Nhì | 13443 |
| Giải Ba | 9783751388 |
| Giải Tư | 90302680240395040055489588378080789 |
| Giải Năm | 2206 |
| Giải Sáu | 764730752384 |
| Giải Bảy | 126 |
| Giải Tám | 40 |
Kết quả ngày 10-03-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 10-03-2024
| Đặc biệt | 312636 |
| Giải Nhất | 73673 |
| Giải Nhì | 40287 |
| Giải Ba | 3700682564 |
| Giải Tư | 67002012199171970146994527108351693 |
| Giải Năm | 7622 |
| Giải Sáu | 042363405698 |
| Giải Bảy | 439 |
| Giải Tám | 62 |
Kết quả ngày 25-02-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 25-02-2024
| Đặc biệt | 392726 |
| Giải Nhất | 48578 |
| Giải Nhì | 51290 |
| Giải Ba | 3707025386 |
| Giải Tư | 19404884324953432936049409825318276 |
| Giải Năm | 6456 |
| Giải Sáu | 122400795298 |
| Giải Bảy | 671 |
| Giải Tám | 87 |
Kết quả ngày 21-01-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 21-01-2024
| Đặc biệt | 993529 |
| Giải Nhất | 21868 |
| Giải Nhì | 67315 |
| Giải Ba | 3673944394 |
| Giải Tư | 31808420086772204140276562936289683 |
| Giải Năm | 6451 |
| Giải Sáu | 510513166084 |
| Giải Bảy | 729 |
| Giải Tám | 08 |
Kết quả ngày 07-01-2024
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 07-01-2024
| Đặc biệt | 233955 |
| Giải Nhất | 44959 |
| Giải Nhì | 10933 |
| Giải Ba | 9421701777 |
| Giải Tư | 51222148392204069670471755469207495 |
| Giải Năm | 0219 |
| Giải Sáu | 340563131554 |
| Giải Bảy | 437 |
| Giải Tám | 22 |
Kết quả ngày 24-12-2023
Tiền Giang — Chủ Nhật ngày 24-12-2023
| Đặc biệt | 346316 |
| Giải Nhất | 46130 |
| Giải Nhì | 16435 |
| Giải Ba | 6422921964 |
| Giải Tư | 75301234153741627724892337724935459 |
| Giải Năm | 2787 |
| Giải Sáu | 624067516378 |
| Giải Bảy | 239 |
| Giải Tám | 12 |
Thông tin XSKT Tiền Giang
Mua vé số mệnh giá 10.000đ tại các đại lý của XSKT Tiền Giang. So khớp 6 chữ số từ giải Tám đến giải Đặc biệt để nhận thưởng.
Kết quả mở thưởng được công bố trực tiếp tại trường quay của Công ty XSKT tỉnh. Quá trình quay số được giám sát bởi Hội đồng Giám sát xổ số tỉnh, đảm bảo tính công bằng và minh bạch tuyệt đối.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng giải | Giá trị giải (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 |
| Giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | 3.000.000 |
| Giải Năm | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 400.000 |
| Giải Bảy | 200.000 |
| Giải Tám | 100.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 16h15 tại các Công ty XSKT tỉnh/thành phố khu vực phía Nam.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.