Xổ số Kon Tum ngày 13-09-2026
KQXS Kon Tum theo thứ trong tuần
Kết quả Kon Tum có số 50
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 50
Kết quả xổ số
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 609878 |
| Giải Nhất | 10834 |
| Giải Nhì | 27754 |
| Giải Ba | 4524149781 |
| Giải Tư | 28709613176792527439975690618650493 |
| Giải Năm | 5626 |
| Giải Sáu | 860139064583 |
| Giải Bảy | 711 |
| Giải Tám | 50 |
Kết quả ngày 09-08-2026
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 09-08-2026
| Đặc biệt | 257468 |
| Giải Nhất | 30088 |
| Giải Nhì | 37586 |
| Giải Ba | 0872970453 |
| Giải Tư | 45732005439565092859826657166864597 |
| Giải Năm | 1821 |
| Giải Sáu | 011697160761 |
| Giải Bảy | 451 |
| Giải Tám | 51 |
Kết quả ngày 11-01-2026
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 11-01-2026
| Đặc biệt | 723063 |
| Giải Nhất | 80242 |
| Giải Nhì | 70447 |
| Giải Ba | 4616461390 |
| Giải Tư | 16200447406004418160683759268047789 |
| Giải Năm | 9716 |
| Giải Sáu | 183965506750 |
| Giải Bảy | 674 |
| Giải Tám | 23 |
Kết quả ngày 16-11-2025
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 16-11-2025
| Đặc biệt | 824350 |
| Giải Nhất | 30082 |
| Giải Nhì | 45015 |
| Giải Ba | 5914913960 |
| Giải Tư | 96039144426554853361550694838696893 |
| Giải Năm | 8920 |
| Giải Sáu | 000254089266 |
| Giải Bảy | 287 |
| Giải Tám | 58 |
Kết quả ngày 12-10-2025
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 12-10-2025
| Đặc biệt | 296358 |
| Giải Nhất | 71150 |
| Giải Nhì | 11913 |
| Giải Ba | 1226257368 |
| Giải Tư | 44106249077910939811622157671570559 |
| Giải Năm | 8762 |
| Giải Sáu | 630771214147 |
| Giải Bảy | 928 |
| Giải Tám | 71 |
Kết quả ngày 28-09-2025
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 28-09-2025
| Đặc biệt | 221981 |
| Giải Nhất | 88702 |
| Giải Nhì | 41761 |
| Giải Ba | 7615474977 |
| Giải Tư | 46314578273683495049375500447707895 |
| Giải Năm | 3269 |
| Giải Sáu | 230283688479 |
| Giải Bảy | 346 |
| Giải Tám | 01 |
Kết quả ngày 22-06-2025
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 22-06-2025
| Đặc biệt | 809863 |
| Giải Nhất | 83750 |
| Giải Nhì | 08887 |
| Giải Ba | 9120326654 |
| Giải Tư | 10203386321365272973468741798099281 |
| Giải Năm | 6078 |
| Giải Sáu | 711049424251 |
| Giải Bảy | 005 |
| Giải Tám | 96 |
Kết quả ngày 01-06-2025
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 01-06-2025
| Đặc biệt | 737323 |
| Giải Nhất | 12768 |
| Giải Nhì | 27429 |
| Giải Ba | 5760154713 |
| Giải Tư | 37205808134952842435650443157365495 |
| Giải Năm | 2443 |
| Giải Sáu | 630629104512 |
| Giải Bảy | 206 |
| Giải Tám | 50 |
Kết quả ngày 27-04-2025
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 27-04-2025
| Đặc biệt | 563279 |
| Giải Nhất | 77324 |
| Giải Nhì | 49571 |
| Giải Ba | 2598679187 |
| Giải Tư | 38400481166182638637677497804984159 |
| Giải Năm | 1850 |
| Giải Sáu | 833062406289 |
| Giải Bảy | 780 |
| Giải Tám | 16 |
Kết quả ngày 13-04-2025
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 13-04-2025
| Đặc biệt | 863759 |
| Giải Nhất | 18127 |
| Giải Nhì | 64081 |
| Giải Ba | 7722899356 |
| Giải Tư | 57919019506545044166142695366911677 |
| Giải Năm | 0592 |
| Giải Sáu | 170798545798 |
| Giải Bảy | 421 |
| Giải Tám | 39 |
Kết quả ngày 16-03-2025
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 16-03-2025
| Đặc biệt | 372661 |
| Giải Nhất | 93110 |
| Giải Nhì | 53750 |
| Giải Ba | 1120392814 |
| Giải Tư | 50623285578046694967394765339204094 |
| Giải Năm | 5141 |
| Giải Sáu | 177110816797 |
| Giải Bảy | 136 |
| Giải Tám | 11 |
Kết quả ngày 22-12-2024
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 22-12-2024
| Đặc biệt | 926455 |
| Giải Nhất | 73646 |
| Giải Nhì | 33300 |
| Giải Ba | 8012730058 |
| Giải Tư | 89900627378775034054166699197620699 |
| Giải Năm | 5262 |
| Giải Sáu | 751334153921 |
| Giải Bảy | 582 |
| Giải Tám | 86 |
Kết quả ngày 01-12-2024
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 01-12-2024
| Đặc biệt | 303033 |
| Giải Nhất | 53298 |
| Giải Nhì | 91246 |
| Giải Ba | 6295088181 |
| Giải Tư | 76413095262995940775423827518731093 |
| Giải Năm | 8075 |
| Giải Sáu | 301550654599 |
| Giải Bảy | 625 |
| Giải Tám | 46 |
Kết quả ngày 13-10-2024
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 13-10-2024
| Đặc biệt | 275950 |
| Giải Nhất | 91578 |
| Giải Nhì | 16511 |
| Giải Ba | 9051545097 |
| Giải Tư | 45405745185385551962010631627959196 |
| Giải Năm | 9525 |
| Giải Sáu | 330868140491 |
| Giải Bảy | 284 |
| Giải Tám | 98 |
Kết quả ngày 15-09-2024
Kon Tum — Chủ Nhật ngày 15-09-2024
| Đặc biệt | 601281 |
| Giải Nhất | 34965 |
| Giải Nhì | 62812 |
| Giải Ba | 6553681865 |
| Giải Tư | 61601882013630270111122165278442499 |
| Giải Năm | 6239 |
| Giải Sáu | 211630501093 |
| Giải Bảy | 702 |
| Giải Tám | 11 |
Thông tin XSKT Kon Tum
Mua vé số mệnh giá 10.000đ tại các đại lý của XSKT Kon Tum. So khớp 6 chữ số từ giải Tám đến giải Đặc biệt để nhận thưởng.
Kết quả mở thưởng được công bố trực tiếp tại trường quay của Công ty XSKT tỉnh. Quá trình quay số được giám sát bởi Hội đồng Giám sát xổ số tỉnh, đảm bảo tính công bằng và minh bạch tuyệt đối.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng giải | Giá trị giải (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 |
| Giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | 3.000.000 |
| Giải Năm | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 400.000 |
| Giải Bảy | 200.000 |
| Giải Tám | 100.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 17h15 tại các tỉnh khu vực Miền Trung - Tây Nguyên.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.