Xổ số Quảng Bình ngày 10-09-2026
KQXS Quảng Bình theo thứ trong tuần
Kết quả Quảng Bình có số 64
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 64
Kết quả xổ số
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 10-09-2026
| Đặc biệt | 197163 |
| Giải Nhất | 23670 |
| Giải Nhì | 52774 |
| Giải Ba | 1394083967 |
| Giải Tư | 37507211285704724950087598646490099 |
| Giải Năm | 8544 |
| Giải Sáu | 952567308343 |
| Giải Bảy | 129 |
| Giải Tám | 62 |
Kết quả ngày 19-02-2026
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 19-02-2026
| Đặc biệt | 561865 |
| Giải Nhất | 08149 |
| Giải Nhì | 50464 |
| Giải Ba | 4316412569 |
| Giải Tư | 73021926344133766947203592096713684 |
| Giải Năm | 9257 |
| Giải Sáu | 382488437144 |
| Giải Bảy | 862 |
| Giải Tám | 19 |
Kết quả ngày 11-12-2025
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 11-12-2025
| Đặc biệt | 592916 |
| Giải Nhất | 48242 |
| Giải Nhì | 94145 |
| Giải Ba | 8092548987 |
| Giải Tư | 56410501245152446349065523927801198 |
| Giải Năm | 3764 |
| Giải Sáu | 654115667375 |
| Giải Bảy | 468 |
| Giải Tám | 92 |
Kết quả ngày 31-07-2025
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 31-07-2025
| Đặc biệt | 884064 |
| Giải Nhất | 68257 |
| Giải Nhì | 06210 |
| Giải Ba | 5994058673 |
| Giải Tư | 65604658122412904442523440907936992 |
| Giải Năm | 4381 |
| Giải Sáu | 071886283577 |
| Giải Bảy | 603 |
| Giải Tám | 81 |
Kết quả ngày 22-05-2025
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 22-05-2025
| Đặc biệt | 433875 |
| Giải Nhất | 95964 |
| Giải Nhì | 41083 |
| Giải Ba | 8290200088 |
| Giải Tư | 50731367505775464673543783659305394 |
| Giải Năm | 2019 |
| Giải Sáu | 015565600267 |
| Giải Bảy | 432 |
| Giải Tám | 46 |
Kết quả ngày 23-01-2025
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 23-01-2025
| Đặc biệt | 576637 |
| Giải Nhất | 35288 |
| Giải Nhì | 60314 |
| Giải Ba | 7191934596 |
| Giải Tư | 92006547175496422874656823678400995 |
| Giải Năm | 7583 |
| Giải Sáu | 084685770494 |
| Giải Bảy | 578 |
| Giải Tám | 29 |
Kết quả ngày 05-12-2024
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 05-12-2024
| Đặc biệt | 129285 |
| Giải Nhất | 92032 |
| Giải Nhì | 15235 |
| Giải Ba | 9011975946 |
| Giải Tư | 73512755543065852564077774977975784 |
| Giải Năm | 9406 |
| Giải Sáu | 220608260262 |
| Giải Bảy | 261 |
| Giải Tám | 98 |
Kết quả ngày 14-11-2024
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 14-11-2024
| Đặc biệt | 481427 |
| Giải Nhất | 69647 |
| Giải Nhì | 67278 |
| Giải Ba | 1073674458 |
| Giải Tư | 67308589178542952130563741739696299 |
| Giải Năm | 0826 |
| Giải Sáu | 725759616988 |
| Giải Bảy | 506 |
| Giải Tám | 64 |
Kết quả ngày 03-10-2024
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 03-10-2024
| Đặc biệt | 573568 |
| Giải Nhất | 30208 |
| Giải Nhì | 18854 |
| Giải Ba | 2504093166 |
| Giải Tư | 29410830110652273226702324789175299 |
| Giải Năm | 3264 |
| Giải Sáu | 230727495064 |
| Giải Bảy | 085 |
| Giải Tám | 83 |
Kết quả ngày 19-09-2024
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 19-09-2024
| Đặc biệt | 092236 |
| Giải Nhất | 34540 |
| Giải Nhì | 15477 |
| Giải Ba | 6481281030 |
| Giải Tư | 75219010267525138259462648557080596 |
| Giải Năm | 6736 |
| Giải Sáu | 554351634065 |
| Giải Bảy | 665 |
| Giải Tám | 28 |
Kết quả ngày 04-07-2024
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 04-07-2024
| Đặc biệt | 667402 |
| Giải Nhất | 02291 |
| Giải Nhì | 34556 |
| Giải Ba | 4883936184 |
| Giải Tư | 11004065074202254322894401905472258 |
| Giải Năm | 8764 |
| Giải Sáu | 761112341875 |
| Giải Bảy | 878 |
| Giải Tám | 50 |
Kết quả ngày 25-04-2024
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 25-04-2024
| Đặc biệt | 137522 |
| Giải Nhất | 15447 |
| Giải Nhì | 41964 |
| Giải Ba | 4584203050 |
| Giải Tư | 76922322466145252555690647667647680 |
| Giải Năm | 3792 |
| Giải Sáu | 200346710986 |
| Giải Bảy | 707 |
| Giải Tám | 81 |
Kết quả ngày 08-02-2024
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 08-02-2024
| Đặc biệt | 672489 |
| Giải Nhất | 05949 |
| Giải Nhì | 56721 |
| Giải Ba | 6411212067 |
| Giải Tư | 54420544278574039764183928919517497 |
| Giải Năm | 7557 |
| Giải Sáu | 871771346265 |
| Giải Bảy | 154 |
| Giải Tám | 69 |
Kết quả ngày 07-12-2023
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 07-12-2023
| Đặc biệt | 943345 |
| Giải Nhất | 23200 |
| Giải Nhì | 89364 |
| Giải Ba | 7270192538 |
| Giải Tư | 58602561087323506639498478094797157 |
| Giải Năm | 0469 |
| Giải Sáu | 810731147049 |
| Giải Bảy | 400 |
| Giải Tám | 18 |
Kết quả ngày 16-11-2023
Quảng Bình — Thứ Năm ngày 16-11-2023
| Đặc biệt | 249035 |
| Giải Nhất | 16798 |
| Giải Nhì | 75558 |
| Giải Ba | 4151356764 |
| Giải Tư | 79109427203562504432287678746916971 |
| Giải Năm | 6911 |
| Giải Sáu | 850169416361 |
| Giải Bảy | 195 |
| Giải Tám | 45 |
Thông tin XSKT Quảng Bình
Mua vé số mệnh giá 10.000đ tại các đại lý của XSKT Quảng Bình. So khớp 6 chữ số từ giải Tám đến giải Đặc biệt để nhận thưởng.
Kết quả mở thưởng được công bố trực tiếp tại trường quay của Công ty XSKT tỉnh. Quá trình quay số được giám sát bởi Hội đồng Giám sát xổ số tỉnh, đảm bảo tính công bằng và minh bạch tuyệt đối.
Cơ cấu giải thưởng
| Hạng giải | Giá trị giải (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 |
| Giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | 3.000.000 |
| Giải Năm | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 400.000 |
| Giải Bảy | 200.000 |
| Giải Tám | 100.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 17h15 tại các tỉnh khu vực Miền Trung - Tây Nguyên.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.