Giải tám | 98 |
Giải bảy | 344 |
Giải sáu | 6311 1153 8321 |
Giải năm | 4522 |
Giải tư | 99643 88789 89415 93251 55636 20210 84086 |
Giải ba | 57079 17428 |
Giải nhì | 18283 |
Giải nhất | 98007 |
Giải đặc biệt | 067931 |
Giải tám | 55 |
Giải bảy | 320 |
Giải sáu | 9528 3134 9987 |
Giải năm | 6135 |
Giải tư | 97482 72525 24852 95811 13817 29750 81000 |
Giải ba | 65366 14376 |
Giải nhì | 18574 |
Giải nhất | 54473 |
Giải đặc biệt | 356594 |
Giải tám | 05 |
Giải bảy | 246 |
Giải sáu | 5739 4164 4911 |
Giải năm | 4341 |
Giải tư | 15151 03008 18904 99471 52423 69027 57519 |
Giải ba | 00353 14150 |
Giải nhì | 90538 |
Giải nhất | 84668 |
Giải đặc biệt | 000927 |
Giải tám | 44 |
Giải bảy | 659 |
Giải sáu | 6894 5500 8820 |
Giải năm | 0719 |
Giải tư | 34491 26488 95351 86762 52691 90961 67566 |
Giải ba | 06394 34978 |
Giải nhì | 28927 |
Giải nhất | 26268 |
Giải đặc biệt | 184298 |
Giải tám | 92 |
Giải bảy | 038 |
Giải sáu | 1783 8432 3493 |
Giải năm | 8276 |
Giải tư | 35285 23082 82764 39705 21566 20433 52277 |
Giải ba | 33919 53526 |
Giải nhì | 62871 |
Giải nhất | 65491 |
Giải đặc biệt | 533630 |
Giải tám | 59 |
Giải bảy | 553 |
Giải sáu | 4643 5818 7103 |
Giải năm | 0720 |
Giải tư | 78646 69368 99888 59821 28298 06774 24663 |
Giải ba | 92201 62373 |
Giải nhì | 49477 |
Giải nhất | 83582 |
Giải đặc biệt | 139497 |
Giải tám | 16 |
Giải bảy | 760 |
Giải sáu | 3225 4047 3530 |
Giải năm | 3511 |
Giải tư | 43438 46489 97583 89308 74931 97114 93573 |
Giải ba | 90854 03311 |
Giải nhì | 65262 |
Giải nhất | 69769 |
Giải đặc biệt | 305303 |
Giải tám | 67 |
Giải bảy | 949 |
Giải sáu | 8830 7332 6636 |
Giải năm | 2472 |
Giải tư | 26084 49801 83096 26127 89414 73104 80832 |
Giải ba | 78646 70370 |
Giải nhì | 44996 |
Giải nhất | 96899 |
Giải đặc biệt | 752720 |
Xổ số Phú Yên mở thưởng vào ngày thứ 2 hàng tuần