| Giải tám | 04 |
| Giải bảy | 925 |
| Giải sáu | 8059 3333 2991 |
| Giải năm | 8511 |
| Giải tư | 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393 |
| Giải ba | 81191 51826 |
| Giải nhì | 77223 |
| Giải nhất | 24336 |
| Giải đặc biệt | 318617 |
| Giải tám | 87 |
| Giải bảy | 110 |
| Giải sáu | 8462 8164 7054 |
| Giải năm | 2136 |
| Giải tư | 35401 69174 93563 77823 13434 04678 01079 |
| Giải ba | 92454 69730 |
| Giải nhì | 12949 |
| Giải nhất | 38909 |
| Giải đặc biệt | 361087 |
| Giải tám | 35 |
| Giải bảy | 122 |
| Giải sáu | 6064 9394 5047 |
| Giải năm | 8892 |
| Giải tư | 83961 05127 47715 84239 91995 92493 29482 |
| Giải ba | 91811 17565 |
| Giải nhì | 04682 |
| Giải nhất | 20389 |
| Giải đặc biệt | 760654 |
| Giải tám | 27 |
| Giải bảy | 623 |
| Giải sáu | 5916 3248 7386 |
| Giải năm | 0773 |
| Giải tư | 89657 50741 73041 97878 00520 04712 74001 |
| Giải ba | 17485 36461 |
| Giải nhì | 01288 |
| Giải nhất | 82978 |
| Giải đặc biệt | 486026 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 252 |
| Giải sáu | 3841 4469 9759 |
| Giải năm | 6522 |
| Giải tư | 91401 31112 32870 82026 82316 80048 37225 |
| Giải ba | 62096 77715 |
| Giải nhì | 22368 |
| Giải nhất | 11865 |
| Giải đặc biệt | 898582 |
| Giải tám | 49 |
| Giải bảy | 281 |
| Giải sáu | 6666 3761 9585 |
| Giải năm | 6100 |
| Giải tư | 30147 43945 03143 31796 21903 89699 03141 |
| Giải ba | 93019 04348 |
| Giải nhì | 23461 |
| Giải nhất | 49113 |
| Giải đặc biệt | 673100 |
| Giải tám | 31 |
| Giải bảy | 683 |
| Giải sáu | 5072 0822 2910 |
| Giải năm | 3296 |
| Giải tư | 31478 75998 14097 74008 51660 59317 96044 |
| Giải ba | 66365 04759 |
| Giải nhì | 92175 |
| Giải nhất | 24611 |
| Giải đặc biệt | 792930 |
| Giải tám | 62 |
| Giải bảy | 915 |
| Giải sáu | 6346 8410 5966 |
| Giải năm | 6470 |
| Giải tư | 87653 44220 90160 84635 22327 70456 65184 |
| Giải ba | 07992 37149 |
| Giải nhì | 37831 |
| Giải nhất | 96129 |
| Giải đặc biệt | 897210 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày CN hàng tuần