| Giải tám | 23 |
| Giải bảy | 114 |
| Giải sáu | 3244 7935 2939 |
| Giải năm | 2005 |
| Giải tư | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
| Giải ba | 48166 22648 |
| Giải nhì | 98070 |
| Giải nhất | 91728 |
| Giải đặc biệt | 346307 |
| Giải tám | 28 |
| Giải bảy | 428 |
| Giải sáu | 0898 3027 2206 |
| Giải năm | 4393 |
| Giải tư | 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 |
| Giải ba | 87302 30472 |
| Giải nhì | 98462 |
| Giải nhất | 57089 |
| Giải đặc biệt | 232805 |
| Giải tám | 74 |
| Giải bảy | 099 |
| Giải sáu | 7406 9968 1974 |
| Giải năm | 9196 |
| Giải tư | 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621 |
| Giải ba | 36369 25743 |
| Giải nhì | 30782 |
| Giải nhất | 49121 |
| Giải đặc biệt | 796621 |
| Giải tám | 26 |
| Giải bảy | 832 |
| Giải sáu | 6088 8504 3787 |
| Giải năm | 7425 |
| Giải tư | 08304 38439 40165 71134 78696 80533 13454 |
| Giải ba | 11626 78657 |
| Giải nhì | 85232 |
| Giải nhất | 59222 |
| Giải đặc biệt | 195579 |
| Giải tám | 03 |
| Giải bảy | 672 |
| Giải sáu | 5309 3853 9025 |
| Giải năm | 0714 |
| Giải tư | 37746 86930 66865 59606 36901 35435 04129 |
| Giải ba | 77623 50701 |
| Giải nhì | 44034 |
| Giải nhất | 73901 |
| Giải đặc biệt | 770983 |
| Giải tám | 38 |
| Giải bảy | 353 |
| Giải sáu | 6429 7707 4496 |
| Giải năm | 2390 |
| Giải tư | 65447 34604 55049 54086 53455 54031 09739 |
| Giải ba | 41460 22259 |
| Giải nhì | 41708 |
| Giải nhất | 34334 |
| Giải đặc biệt | 733927 |
| Giải tám | 56 |
| Giải bảy | 404 |
| Giải sáu | 0972 2289 3825 |
| Giải năm | 2644 |
| Giải tư | 97878 79964 38018 03509 80517 08146 45106 |
| Giải ba | 05054 36495 |
| Giải nhì | 16297 |
| Giải nhất | 89522 |
| Giải đặc biệt | 085375 |
| Giải tám | 33 |
| Giải bảy | 015 |
| Giải sáu | 9613 9361 6288 |
| Giải năm | 1436 |
| Giải tư | 23371 03066 37099 39659 15654 87583 20407 |
| Giải ba | 32190 72717 |
| Giải nhì | 07130 |
| Giải nhất | 33245 |
| Giải đặc biệt | 310717 |
Xổ số Bình Thuận mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần