| Giải tám | 01 |
| Giải bảy | 773 |
| Giải sáu | 9022 7332 0352 |
| Giải năm | 2003 |
| Giải tư | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
| Giải ba | 67028 15846 |
| Giải nhì | 86549 |
| Giải nhất | 96710 |
| Giải đặc biệt | 557006 |
| Giải tám | 22 |
| Giải bảy | 163 |
| Giải sáu | 8586 2791 8978 |
| Giải năm | 4986 |
| Giải tư | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 |
| Giải ba | 62650 75741 |
| Giải nhì | 85087 |
| Giải nhất | 19564 |
| Giải đặc biệt | 691201 |
| Giải tám | 76 |
| Giải bảy | 449 |
| Giải sáu | 3581 7849 4065 |
| Giải năm | 8987 |
| Giải tư | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 |
| Giải ba | 19103 65267 |
| Giải nhì | 09046 |
| Giải nhất | 73523 |
| Giải đặc biệt | 492313 |
| Giải tám | 76 |
| Giải bảy | 819 |
| Giải sáu | 6609 2090 3474 |
| Giải năm | 6688 |
| Giải tư | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| Giải ba | 21309 23850 |
| Giải nhì | 79838 |
| Giải nhất | 43753 |
| Giải đặc biệt | 650658 |
| Giải tám | 82 |
| Giải bảy | 149 |
| Giải sáu | 3453 4223 0281 |
| Giải năm | 4607 |
| Giải tư | 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 |
| Giải ba | 37173 73562 |
| Giải nhì | 60717 |
| Giải nhất | 07503 |
| Giải đặc biệt | 902776 |
| Giải tám | 02 |
| Giải bảy | 419 |
| Giải sáu | 8791 6189 0913 |
| Giải năm | 6212 |
| Giải tư | 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 |
| Giải ba | 68883 64326 |
| Giải nhì | 47632 |
| Giải nhất | 87980 |
| Giải đặc biệt | 626995 |
| Giải tám | 23 |
| Giải bảy | 114 |
| Giải sáu | 3244 7935 2939 |
| Giải năm | 2005 |
| Giải tư | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
| Giải ba | 48166 22648 |
| Giải nhì | 98070 |
| Giải nhất | 91728 |
| Giải đặc biệt | 346307 |
| Giải tám | 28 |
| Giải bảy | 428 |
| Giải sáu | 0898 3027 2206 |
| Giải năm | 4393 |
| Giải tư | 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 |
| Giải ba | 87302 30472 |
| Giải nhì | 98462 |
| Giải nhất | 57089 |
| Giải đặc biệt | 232805 |
Xổ số Bình Thuận mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần