| Giải tám | 97 |
| Giải bảy | 194 |
| Giải sáu | 2135 1762 1482 |
| Giải năm | 6425 |
| Giải tư | 49627 65039 35655 01698 70845 84078 94188 |
| Giải ba | 74753 50453 |
| Giải nhì | 97405 |
| Giải nhất | 98010 |
| Giải đặc biệt | 618714 |
| Giải tám | 03 |
| Giải bảy | 858 |
| Giải sáu | 1298 7740 5274 |
| Giải năm | 8577 |
| Giải tư | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 |
| Giải ba | 93196 60992 |
| Giải nhì | 93617 |
| Giải nhất | 35544 |
| Giải đặc biệt | 167105 |
| Giải tám | 78 |
| Giải bảy | 425 |
| Giải sáu | 3062 5122 9259 |
| Giải năm | 2513 |
| Giải tư | 92159 05423 04388 13230 31264 85994 89863 |
| Giải ba | 47291 62989 |
| Giải nhì | 25818 |
| Giải nhất | 97754 |
| Giải đặc biệt | 969293 |
| Giải tám | 21 |
| Giải bảy | 834 |
| Giải sáu | 1253 5352 5266 |
| Giải năm | 0750 |
| Giải tư | 44854 11782 15414 01813 42552 85521 57456 |
| Giải ba | 47388 07663 |
| Giải nhì | 08010 |
| Giải nhất | 64841 |
| Giải đặc biệt | 225759 |
| Giải tám | 75 |
| Giải bảy | 159 |
| Giải sáu | 4138 3118 4314 |
| Giải năm | 5761 |
| Giải tư | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 |
| Giải ba | 76033 25272 |
| Giải nhì | 91804 |
| Giải nhất | 10533 |
| Giải đặc biệt | 199063 |
| Giải tám | 82 |
| Giải bảy | 509 |
| Giải sáu | 0439 7186 0773 |
| Giải năm | 4379 |
| Giải tư | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 |
| Giải ba | 90823 92619 |
| Giải nhì | 38481 |
| Giải nhất | 88514 |
| Giải đặc biệt | 269423 |
| Giải tám | 52 |
| Giải bảy | 095 |
| Giải sáu | 4990 0341 0124 |
| Giải năm | 4626 |
| Giải tư | 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 |
| Giải ba | 32658 48176 |
| Giải nhì | 60820 |
| Giải nhất | 49940 |
| Giải đặc biệt | 469855 |
| Giải tám | 62 |
| Giải bảy | 664 |
| Giải sáu | 4127 5706 2796 |
| Giải năm | 7801 |
| Giải tư | 26917 19751 95144 61713 59620 76499 99134 |
| Giải ba | 87555 93861 |
| Giải nhì | 96448 |
| Giải nhất | 58009 |
| Giải đặc biệt | 787705 |
Xổ số Quảng Trị mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần