| Giải tám | 86 |
| Giải bảy | 453 |
| Giải sáu | 3213 1061 7385 |
| Giải năm | 4716 |
| Giải tư | 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 |
| Giải ba | 89279 89703 |
| Giải nhì | 26139 |
| Giải nhất | 77056 |
| Giải đặc biệt | 280395 |
| Giải tám | 08 |
| Giải bảy | 225 |
| Giải sáu | 7604 7001 4550 |
| Giải năm | 6103 |
| Giải tư | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 |
| Giải ba | 94920 79888 |
| Giải nhì | 50046 |
| Giải nhất | 74764 |
| Giải đặc biệt | 600510 |
| Giải tám | 96 |
| Giải bảy | 211 |
| Giải sáu | 0496 9683 6258 |
| Giải năm | 9957 |
| Giải tư | 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 |
| Giải ba | 59000 17917 |
| Giải nhì | 64779 |
| Giải nhất | 67551 |
| Giải đặc biệt | 071982 |
| Giải tám | 66 |
| Giải bảy | 718 |
| Giải sáu | 4674 7324 0748 |
| Giải năm | 2226 |
| Giải tư | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 |
| Giải ba | 18465 87235 |
| Giải nhì | 00209 |
| Giải nhất | 87778 |
| Giải đặc biệt | 541580 |
| Giải tám | 98 |
| Giải bảy | 709 |
| Giải sáu | 9856 5874 9028 |
| Giải năm | 1787 |
| Giải tư | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 |
| Giải ba | 12154 42265 |
| Giải nhì | 83214 |
| Giải nhất | 21434 |
| Giải đặc biệt | 761468 |
| Giải tám | 15 |
| Giải bảy | 985 |
| Giải sáu | 6147 3486 4414 |
| Giải năm | 7647 |
| Giải tư | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 |
| Giải ba | 06820 87085 |
| Giải nhì | 63347 |
| Giải nhất | 90811 |
| Giải đặc biệt | 097708 |
| Giải tám | 90 |
| Giải bảy | 257 |
| Giải sáu | 3009 0230 4236 |
| Giải năm | 7611 |
| Giải tư | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 |
| Giải ba | 66237 60231 |
| Giải nhì | 21122 |
| Giải nhất | 88269 |
| Giải đặc biệt | 519579 |
| Giải tám | 49 |
| Giải bảy | 586 |
| Giải sáu | 6917 8439 0754 |
| Giải năm | 3749 |
| Giải tư | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| Giải ba | 29412 46871 |
| Giải nhì | 81208 |
| Giải nhất | 61343 |
| Giải đặc biệt | 356221 |
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào các ngày CN,2 hàng tuần