| Giải ĐB | 39523 |
| Giải nhất | 84612 |
| Giải nhì | 62848 55433 |
| Giải ba | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 |
| Giải tư | 7792 7911 5610 6426 |
| Giải năm | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 |
| Giải sáu | 417 102 243 |
| Giải bảy | 47 87 52 46 |
| Giải tám | 96 |
| Giải bảy | 281 |
| Giải sáu | 0743 1027 8104 |
| Giải năm | 3346 |
| Giải tư | 45603 60733 46130 99005 25067 91502 00512 |
| Giải ba | 41929 85621 |
| Giải nhì | 47738 |
| Giải nhất | 43582 |
| Giải đặc biệt | 333280 |
| Giải tám | 45 |
| Giải bảy | 170 |
| Giải sáu | 2644 5971 7163 |
| Giải năm | 1963 |
| Giải tư | 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 |
| Giải ba | 16833 49206 |
| Giải nhì | 39691 |
| Giải nhất | 90732 |
| Giải đặc biệt | 848952 |
| Giải tám | 97 |
| Giải bảy | 316 |
| Giải sáu | 5725 9909 5999 |
| Giải năm | 7302 |
| Giải tư | 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403 |
| Giải ba | 74384 63071 |
| Giải nhì | 54638 |
| Giải nhất | 19433 |
| Giải đặc biệt | 456952 |
| Giải tám | 06 |
| Giải bảy | 485 |
| Giải sáu | 3050 2568 8454 |
| Giải năm | 3644 |
| Giải tư | 47642 11355 07995 88731 89458 53307 02437 |
| Giải ba | 12956 95610 |
| Giải nhì | 33066 |
| Giải nhất | 67350 |
| Giải đặc biệt | 461724 |
| Giải tám | 26 |
| Giải bảy | 094 |
| Giải sáu | 6913 9915 5321 |
| Giải năm | 2697 |
| Giải tư | 88005 99376 70357 31995 01660 50469 56722 |
| Giải ba | 03356 19292 |
| Giải nhì | 13918 |
| Giải nhất | 49071 |
| Giải đặc biệt | 147642 |
| Bộ số thứ nhất | 9 |
| Bộ số thứ hai | 97 |
| Bộ số thứ ba | 593 |
| Bộ số thứ nhất | 5283 |
Xổ số Vĩnh Long mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần