| Giải ĐB | 28027 |
| Giải nhất | 19534 |
| Giải nhì | 40983 83563 |
| Giải ba | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| Giải tư | 8135 5457 0803 9273 |
| Giải năm | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| Giải sáu | 508 652 762 |
| Giải bảy | 82 24 25 16 |
| Giải tám | 21 |
| Giải bảy | 283 |
| Giải sáu | 1227 3793 0569 |
| Giải năm | 9363 |
| Giải tư | 30754 09355 52224 90588 34443 33741 02234 |
| Giải ba | 09775 59102 |
| Giải nhì | 75758 |
| Giải nhất | 42354 |
| Giải đặc biệt | 075394 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 957 |
| Giải sáu | 2831 4060 6558 |
| Giải năm | 5433 |
| Giải tư | 48814 03831 01283 08889 35333 03510 47868 |
| Giải ba | 14059 34014 |
| Giải nhì | 17567 |
| Giải nhất | 95355 |
| Giải đặc biệt | 668726 |
| Giải tám | 57 |
| Giải bảy | 753 |
| Giải sáu | 1998 4405 7395 |
| Giải năm | 0534 |
| Giải tư | 42992 29186 96689 28528 57189 69284 75197 |
| Giải ba | 27409 38406 |
| Giải nhì | 14199 |
| Giải nhất | 31715 |
| Giải đặc biệt | 006419 |
| Giải tám | 80 |
| Giải bảy | 644 |
| Giải sáu | 5911 0096 9552 |
| Giải năm | 2081 |
| Giải tư | 63432 47840 38789 57680 53498 97417 67809 |
| Giải ba | 35262 69002 |
| Giải nhì | 75403 |
| Giải nhất | 16293 |
| Giải đặc biệt | 287605 |
| Giải tám | 18 |
| Giải bảy | 791 |
| Giải sáu | 9537 1858 7126 |
| Giải năm | 8391 |
| Giải tư | 99484 77542 08002 28667 09308 44241 53169 |
| Giải ba | 68954 26106 |
| Giải nhì | 59116 |
| Giải nhất | 61803 |
| Giải đặc biệt | 833192 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 040 |
| Giải sáu | 9121 9111 8604 |
| Giải năm | 8286 |
| Giải tư | 32699 38069 08866 60203 90242 81947 91213 |
| Giải ba | 97255 73968 |
| Giải nhì | 86207 |
| Giải nhất | 66744 |
| Giải đặc biệt | 677688 |
| Giải tám | 35 |
| Giải bảy | 399 |
| Giải sáu | 0179 7086 9641 |
| Giải năm | 5190 |
| Giải tư | 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442 |
| Giải ba | 32140 44707 |
| Giải nhì | 01781 |
| Giải nhất | 63550 |
| Giải đặc biệt | 941284 |
| Giải tám | 06 |
| Giải bảy | 158 |
| Giải sáu | 5030 2678 9339 |
| Giải năm | 1499 |
| Giải tư | 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 |
| Giải ba | 56906 12226 |
| Giải nhì | 11152 |
| Giải nhất | 71307 |
| Giải đặc biệt | 321282 |
| Bộ số thứ nhất | 7 |
| Bộ số thứ hai | 58 |
| Bộ số thứ ba | 246 |
| Bộ số thứ nhất | 8 |
| Bộ số thứ hai | 58 |
| Bộ số thứ ba | 530 |
| Bộ số thứ nhất | 6955 |
Xổ số Phú Yên mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần