| Giải ĐB | 75257 |
| Giải nhất | 18045 |
| Giải nhì | 52704 05590 |
| Giải ba | 96296 27117 56279 77805 67303 39745 |
| Giải tư | 7707 2749 1020 8081 |
| Giải năm | 1983 7224 6773 6641 9130 1735 |
| Giải sáu | 205 397 508 |
| Giải bảy | 45 61 98 00 |
| Giải tám | 28 |
| Giải bảy | 378 |
| Giải sáu | 9050 7932 3606 |
| Giải năm | 7361 |
| Giải tư | 36475 88122 93749 55205 94773 73004 67369 |
| Giải ba | 29102 04474 |
| Giải nhì | 68147 |
| Giải nhất | 95475 |
| Giải đặc biệt | 263815 |
| Giải tám | 67 |
| Giải bảy | 304 |
| Giải sáu | 6563 1807 9909 |
| Giải năm | 6290 |
| Giải tư | 93707 31731 06874 76182 63950 60010 55336 |
| Giải ba | 73632 69832 |
| Giải nhì | 91011 |
| Giải nhất | 63059 |
| Giải đặc biệt | 327452 |
| Giải tám | 80 |
| Giải bảy | 671 |
| Giải sáu | 5214 9240 2880 |
| Giải năm | 6114 |
| Giải tư | 43896 60561 58118 21024 81226 84189 16478 |
| Giải ba | 51341 89956 |
| Giải nhì | 00287 |
| Giải nhất | 44494 |
| Giải đặc biệt | 985231 |
| Giải tám | 58 |
| Giải bảy | 266 |
| Giải sáu | 1958 2982 1491 |
| Giải năm | 8495 |
| Giải tư | 27953 99633 32312 55311 32570 72840 58469 |
| Giải ba | 75393 87931 |
| Giải nhì | 43428 |
| Giải nhất | 22305 |
| Giải đặc biệt | 730264 |
| Giải tám | 50 |
| Giải bảy | 076 |
| Giải sáu | 8674 6335 4428 |
| Giải năm | 2474 |
| Giải tư | 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 |
| Giải ba | 35506 84400 |
| Giải nhì | 14425 |
| Giải nhất | 33041 |
| Giải đặc biệt | 339932 |
| Giải tám | 47 |
| Giải bảy | 083 |
| Giải sáu | 8037 5869 3628 |
| Giải năm | 7334 |
| Giải tư | 69809 06322 39974 54820 04875 46471 61439 |
| Giải ba | 61189 33633 |
| Giải nhì | 77597 |
| Giải nhất | 28927 |
| Giải đặc biệt | 253447 |
| Giải tám | 49 |
| Giải bảy | 093 |
| Giải sáu | 5452 6469 7717 |
| Giải năm | 9287 |
| Giải tư | 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 |
| Giải ba | 68290 44725 |
| Giải nhì | 87662 |
| Giải nhất | 14852 |
| Giải đặc biệt | 712198 |
| Giải tám | 94 |
| Giải bảy | 522 |
| Giải sáu | 4171 3439 2689 |
| Giải năm | 9255 |
| Giải tư | 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052 |
| Giải ba | 68889 71289 |
| Giải nhì | 16735 |
| Giải nhất | 81941 |
| Giải đặc biệt | 758694 |
| Giải tám | 86 |
| Giải bảy | 453 |
| Giải sáu | 3213 1061 7385 |
| Giải năm | 4716 |
| Giải tư | 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 |
| Giải ba | 89279 89703 |
| Giải nhì | 26139 |
| Giải nhất | 77056 |
| Giải đặc biệt | 280395 |
| Bộ số thứ nhất | 4 |
| Bộ số thứ hai | 32 |
| Bộ số thứ ba | 039 |
| Bộ số thứ nhất | 9904 |
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần