Giải tám | 10 |
Giải bảy | 315 |
Giải sáu | 4085 7918 3923 |
Giải năm | 5285 |
Giải tư | 62602 65471 47277 24505 38287 81130 43060 |
Giải ba | 87705 62537 |
Giải nhì | 22764 |
Giải nhất | 88995 |
Giải đặc biệt | 451272 |
Giải tám | 97 |
Giải bảy | 560 |
Giải sáu | 0943 8546 8280 |
Giải năm | 9427 |
Giải tư | 39862 34958 28064 46280 21399 37899 60088 |
Giải ba | 80880 10156 |
Giải nhì | 25697 |
Giải nhất | 33807 |
Giải đặc biệt | 351628 |
Giải tám | 10 |
Giải bảy | 429 |
Giải sáu | 7039 6414 4414 |
Giải năm | 2811 |
Giải tư | 97960 83456 40371 42726 74515 58327 36404 |
Giải ba | 49642 00805 |
Giải nhì | 99762 |
Giải nhất | 42679 |
Giải đặc biệt | 617433 |
Giải tám | 00 |
Giải bảy | 441 |
Giải sáu | 5921 7146 9014 |
Giải năm | 8639 |
Giải tư | 12927 46534 50294 29486 56213 96132 70661 |
Giải ba | 77994 74849 |
Giải nhì | 91452 |
Giải nhất | 69836 |
Giải đặc biệt | 204720 |
Giải tám | 96 |
Giải bảy | 956 |
Giải sáu | 0223 1172 9911 |
Giải năm | 1006 |
Giải tư | 92845 00483 65743 68594 83177 73932 98053 |
Giải ba | 25184 97290 |
Giải nhì | 11016 |
Giải nhất | 02655 |
Giải đặc biệt | 279224 |
Giải tám | 65 |
Giải bảy | 088 |
Giải sáu | 2024 3971 5756 |
Giải năm | 5246 |
Giải tư | 39456 92750 80175 63031 49014 05088 45026 |
Giải ba | 18361 65299 |
Giải nhì | 16850 |
Giải nhất | 17318 |
Giải đặc biệt | 610812 |
Giải tám | 09 |
Giải bảy | 095 |
Giải sáu | 9436 9296 8200 |
Giải năm | 0471 |
Giải tư | 84648 19568 85422 02843 96909 25172 69045 |
Giải ba | 83557 69969 |
Giải nhì | 53785 |
Giải nhất | 61727 |
Giải đặc biệt | 374308 |
Giải tám | 29 |
Giải bảy | 685 |
Giải sáu | 7968 3723 4171 |
Giải năm | 1961 |
Giải tư | 65732 16052 14345 35741 95994 79061 76271 |
Giải ba | 33966 84783 |
Giải nhì | 64224 |
Giải nhất | 95422 |
Giải đặc biệt | 067090 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày CN hàng tuần