| Giải tám | 18 |
| Giải bảy | 838 |
| Giải sáu | 3350 7397 7949 |
| Giải năm | 8350 |
| Giải tư | 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381 |
| Giải ba | 08255 47623 |
| Giải nhì | 00251 |
| Giải nhất | 38802 |
| Giải đặc biệt | 401707 |
| Giải tám | 57 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải sáu | 8493 8344 2011 |
| Giải năm | 5224 |
| Giải tư | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 |
| Giải ba | 44504 63394 |
| Giải nhì | 94904 |
| Giải nhất | 44409 |
| Giải đặc biệt | 855979 |
| Giải tám | 30 |
| Giải bảy | 392 |
| Giải sáu | 0689 5863 8651 |
| Giải năm | 0601 |
| Giải tư | 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972 |
| Giải ba | 07959 71046 |
| Giải nhì | 85274 |
| Giải nhất | 57456 |
| Giải đặc biệt | 636327 |
| Giải tám | 20 |
| Giải bảy | 306 |
| Giải sáu | 0884 9776 2630 |
| Giải năm | 4660 |
| Giải tư | 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966 |
| Giải ba | 23809 26318 |
| Giải nhì | 04558 |
| Giải nhất | 61216 |
| Giải đặc biệt | 196212 |
| Giải tám | 42 |
| Giải bảy | 965 |
| Giải sáu | 4105 2605 8312 |
| Giải năm | 6085 |
| Giải tư | 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556 |
| Giải ba | 10368 60714 |
| Giải nhì | 59391 |
| Giải nhất | 70156 |
| Giải đặc biệt | 384625 |
| Giải tám | 02 |
| Giải bảy | 573 |
| Giải sáu | 3796 6723 8692 |
| Giải năm | 5231 |
| Giải tư | 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072 |
| Giải ba | 28918 42471 |
| Giải nhì | 88850 |
| Giải nhất | 65095 |
| Giải đặc biệt | 734008 |
| Giải tám | 58 |
| Giải bảy | 177 |
| Giải sáu | 4828 0040 5264 |
| Giải năm | 0035 |
| Giải tư | 43329 31511 04719 79047 81459 00498 25533 |
| Giải ba | 98296 89756 |
| Giải nhì | 29853 |
| Giải nhất | 65314 |
| Giải đặc biệt | 995605 |
| Giải tám | 54 |
| Giải bảy | 384 |
| Giải sáu | 9784 3274 0113 |
| Giải năm | 1569 |
| Giải tư | 11326 06199 46946 47728 61280 92357 74078 |
| Giải ba | 84636 17667 |
| Giải nhì | 99644 |
| Giải nhất | 00317 |
| Giải đặc biệt | 073662 |
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào các ngày CN,2 hàng tuần