| Giải ĐB | 82438 |
| Giải nhất | 32172 |
| Giải nhì | 39869 21073 |
| Giải ba | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 |
| Giải tư | 1508 4847 5535 3417 |
| Giải năm | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 |
| Giải sáu | 768 195 519 |
| Giải bảy | 70 95 10 43 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 040 |
| Giải sáu | 9121 9111 8604 |
| Giải năm | 8286 |
| Giải tư | 32699 38069 08866 60203 90242 81947 91213 |
| Giải ba | 97255 73968 |
| Giải nhì | 86207 |
| Giải nhất | 66744 |
| Giải đặc biệt | 677688 |
| Giải tám | 35 |
| Giải bảy | 399 |
| Giải sáu | 0179 7086 9641 |
| Giải năm | 5190 |
| Giải tư | 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442 |
| Giải ba | 32140 44707 |
| Giải nhì | 01781 |
| Giải nhất | 63550 |
| Giải đặc biệt | 941284 |
| Giải tám | 12 |
| Giải bảy | 249 |
| Giải sáu | 1295 6808 2651 |
| Giải năm | 6560 |
| Giải tư | 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719 |
| Giải ba | 51462 68841 |
| Giải nhì | 70088 |
| Giải nhất | 01618 |
| Giải đặc biệt | 965406 |
| Giải tám | 37 |
| Giải bảy | 993 |
| Giải sáu | 9299 0875 8511 |
| Giải năm | 8551 |
| Giải tư | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
| Giải ba | 64417 92083 |
| Giải nhì | 27441 |
| Giải nhất | 15456 |
| Giải đặc biệt | 935846 |
| Giải tám | 14 |
| Giải bảy | 001 |
| Giải sáu | 3888 3471 2091 |
| Giải năm | 3556 |
| Giải tư | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 |
| Giải ba | 99829 09804 |
| Giải nhì | 07427 |
| Giải nhất | 73519 |
| Giải đặc biệt | 820025 |
| Giải tám | 23 |
| Giải bảy | 674 |
| Giải sáu | 6550 1839 6750 |
| Giải năm | 9716 |
| Giải tư | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 |
| Giải ba | 61390 46164 |
| Giải nhì | 70447 |
| Giải nhất | 80242 |
| Giải đặc biệt | 723063 |
| Giải tám | 59 |
| Giải bảy | 475 |
| Giải sáu | 9116 0248 3305 |
| Giải năm | 2515 |
| Giải tư | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
| Giải ba | 91866 92590 |
| Giải nhì | 72232 |
| Giải nhất | 97755 |
| Giải đặc biệt | 757054 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 460 |
| Giải sáu | 1857 0499 0098 |
| Giải năm | 7984 |
| Giải tư | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| Giải ba | 55284 10890 |
| Giải nhì | 39064 |
| Giải nhất | 78884 |
| Giải đặc biệt | 672315 |
| Giải tám | 28 |
| Giải bảy | 321 |
| Giải sáu | 2633 0567 7855 |
| Giải năm | 8700 |
| Giải tư | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 |
| Giải ba | 56865 38009 |
| Giải nhì | 35229 |
| Giải nhất | 80395 |
| Giải đặc biệt | 656152 |
| Bộ số thứ nhất | 6 |
| Bộ số thứ hai | 06 |
| Bộ số thứ ba | 481 |
| Bộ số thứ nhất | 3306 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần