| Giải ĐB | 57977 |
| Giải nhất | 81761 |
| Giải nhì | 60912 71500 |
| Giải ba | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| Giải tư | 0921 1517 3149 6645 |
| Giải năm | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| Giải sáu | 403 432 010 |
| Giải bảy | 35 36 38 04 |
| Giải tám | 68 |
| Giải bảy | 180 |
| Giải sáu | 5055 9376 8582 |
| Giải năm | 6734 |
| Giải tư | 32036 80419 44880 08759 50749 16765 09328 |
| Giải ba | 63217 99194 |
| Giải nhì | 94229 |
| Giải nhất | 16032 |
| Giải đặc biệt | 291653 |
| Giải tám | 74 |
| Giải bảy | 866 |
| Giải sáu | 9441 7286 6297 |
| Giải năm | 4445 |
| Giải tư | 54102 02432 27210 87691 37793 92850 85762 |
| Giải ba | 13048 93915 |
| Giải nhì | 19210 |
| Giải nhất | 37364 |
| Giải đặc biệt | 132030 |
| Giải tám | 17 |
| Giải bảy | 386 |
| Giải sáu | 1201 9298 0818 |
| Giải năm | 5679 |
| Giải tư | 25909 87263 85373 07453 48266 51577 90342 |
| Giải ba | 59619 39564 |
| Giải nhì | 38924 |
| Giải nhất | 07066 |
| Giải đặc biệt | 329379 |
| Giải tám | 81 |
| Giải bảy | 792 |
| Giải sáu | 9661 5379 2301 |
| Giải năm | 0715 |
| Giải tư | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 |
| Giải ba | 98481 67162 |
| Giải nhì | 42055 |
| Giải nhất | 21670 |
| Giải đặc biệt | 691162 |
| Giải tám | 37 |
| Giải bảy | 459 |
| Giải sáu | 5122 8522 6669 |
| Giải năm | 5896 |
| Giải tư | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 |
| Giải ba | 05827 80708 |
| Giải nhì | 89064 |
| Giải nhất | 99702 |
| Giải đặc biệt | 090189 |
| Giải tám | 94 |
| Giải bảy | 487 |
| Giải sáu | 9259 7977 7267 |
| Giải năm | 8490 |
| Giải tư | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 |
| Giải ba | 21165 25309 |
| Giải nhì | 41909 |
| Giải nhất | 38289 |
| Giải đặc biệt | 548788 |
| Giải tám | 33 |
| Giải bảy | 949 |
| Giải sáu | 5956 9778 0181 |
| Giải năm | 9597 |
| Giải tư | 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055 |
| Giải ba | 43014 63142 |
| Giải nhì | 85015 |
| Giải nhất | 90571 |
| Giải đặc biệt | 313412 |
| Giải tám | 49 |
| Giải bảy | 586 |
| Giải sáu | 6917 8439 0754 |
| Giải năm | 3749 |
| Giải tư | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| Giải ba | 29412 46871 |
| Giải nhì | 81208 |
| Giải nhất | 61343 |
| Giải đặc biệt | 356221 |
| Giải tám | 53 |
| Giải bảy | 693 |
| Giải sáu | 5667 4420 6911 |
| Giải năm | 9824 |
| Giải tư | 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 |
| Giải ba | 79077 34305 |
| Giải nhì | 82163 |
| Giải nhất | 62188 |
| Giải đặc biệt | 465579 |
| Bộ số thứ nhất | 2 |
| Bộ số thứ hai | 27 |
| Bộ số thứ ba | 943 |
| Bộ số thứ nhất | 4338 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần