| Giải tám | 63 |
| Giải bảy | 170 |
| Giải sáu | 3939 8285 5984 |
| Giải năm | 1290 |
| Giải tư | 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
| Giải ba | 02381 57486 |
| Giải nhì | 05504 |
| Giải nhất | 60473 |
| Giải đặc biệt | 278562 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 559 |
| Giải sáu | 5897 0276 4366 |
| Giải năm | 8418 |
| Giải tư | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 |
| Giải ba | 39986 88431 |
| Giải nhì | 68804 |
| Giải nhất | 80614 |
| Giải đặc biệt | 179808 |
| Giải tám | 18 |
| Giải bảy | 691 |
| Giải sáu | 0181 6021 9145 |
| Giải năm | 1381 |
| Giải tư | 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 |
| Giải ba | 46366 63138 |
| Giải nhì | 42491 |
| Giải nhất | 22856 |
| Giải đặc biệt | 136266 |
| Giải tám | 99 |
| Giải bảy | 935 |
| Giải sáu | 7342 4026 7485 |
| Giải năm | 0068 |
| Giải tư | 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 |
| Giải ba | 06556 05813 |
| Giải nhì | 06316 |
| Giải nhất | 40653 |
| Giải đặc biệt | 330876 |
| Giải tám | 61 |
| Giải bảy | 350 |
| Giải sáu | 7335 6377 7703 |
| Giải năm | 5549 |
| Giải tư | 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725 |
| Giải ba | 22452 53492 |
| Giải nhì | 92401 |
| Giải nhất | 10993 |
| Giải đặc biệt | 051659 |
| Giải tám | 14 |
| Giải bảy | 132 |
| Giải sáu | 3747 9726 2269 |
| Giải năm | 5078 |
| Giải tư | 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271 |
| Giải ba | 57637 75186 |
| Giải nhì | 89443 |
| Giải nhất | 57745 |
| Giải đặc biệt | 213069 |
| Giải tám | 36 |
| Giải bảy | 522 |
| Giải sáu | 3789 8542 4672 |
| Giải năm | 3947 |
| Giải tư | 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 |
| Giải ba | 16799 86306 |
| Giải nhì | 07320 |
| Giải nhất | 85953 |
| Giải đặc biệt | 664082 |
| Giải tám | 41 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải sáu | 8120 0471 2001 |
| Giải năm | 0037 |
| Giải tư | 37562 89759 48775 68147 15799 50775 82092 |
| Giải ba | 62943 59108 |
| Giải nhì | 25663 |
| Giải nhất | 62561 |
| Giải đặc biệt | 530553 |
Xổ số Quảng Trị mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần