| Giải tám | 42 |
| Giải bảy | 248 |
| Giải sáu | 8565 7678 5128 |
| Giải năm | 6316 |
| Giải tư | 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 |
| Giải ba | 86127 32658 |
| Giải nhì | 74114 |
| Giải nhất | 07887 |
| Giải đặc biệt | 297580 |
| Giải tám | 61 |
| Giải bảy | 033 |
| Giải sáu | 9557 2871 6880 |
| Giải năm | 1993 |
| Giải tư | 73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 |
| Giải ba | 09617 65729 |
| Giải nhì | 83913 |
| Giải nhất | 93655 |
| Giải đặc biệt | 197681 |
| Giải tám | 46 |
| Giải bảy | 245 |
| Giải sáu | 9055 9726 4392 |
| Giải năm | 6977 |
| Giải tư | 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 |
| Giải ba | 31658 29350 |
| Giải nhì | 57931 |
| Giải nhất | 59091 |
| Giải đặc biệt | 325404 |
| Giải tám | 70 |
| Giải bảy | 407 |
| Giải sáu | 2696 8078 9341 |
| Giải năm | 7887 |
| Giải tư | 31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 |
| Giải ba | 82119 29145 |
| Giải nhì | 86332 |
| Giải nhất | 75346 |
| Giải đặc biệt | 957368 |
| Giải tám | 92 |
| Giải bảy | 137 |
| Giải sáu | 3955 4504 4931 |
| Giải năm | 4233 |
| Giải tư | 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 |
| Giải ba | 47281 18143 |
| Giải nhì | 94955 |
| Giải nhất | 98313 |
| Giải đặc biệt | 610770 |
| Giải tám | 58 |
| Giải bảy | 003 |
| Giải sáu | 7392 7415 9428 |
| Giải năm | 2667 |
| Giải tư | 30399 14161 42794 56124 81320 06841 14675 |
| Giải ba | 71841 76614 |
| Giải nhì | 45331 |
| Giải nhất | 29551 |
| Giải đặc biệt | 988145 |
| Giải tám | 42 |
| Giải bảy | 975 |
| Giải sáu | 8467 9122 3843 |
| Giải năm | 5428 |
| Giải tư | 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 |
| Giải ba | 89023 62999 |
| Giải nhì | 37771 |
| Giải nhất | 37418 |
| Giải đặc biệt | 724069 |
| Giải tám | 72 |
| Giải bảy | 076 |
| Giải sáu | 1583 4673 7851 |
| Giải năm | 3001 |
| Giải tư | 78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801 |
| Giải ba | 05484 13837 |
| Giải nhì | 27737 |
| Giải nhất | 33593 |
| Giải đặc biệt | 739904 |
Xổ số Phú Yên mở thưởng vào ngày thứ 2 hàng tuần