| Giải ĐB | 23749 |
| Giải nhất | 48495 |
| Giải nhì | 89676 72788 |
| Giải ba | 09171 34992 15073 95947 27643 35175 |
| Giải tư | 6813 5943 8417 1450 |
| Giải năm | 5960 2968 1819 6261 2935 1631 |
| Giải sáu | 696 574 478 |
| Giải bảy | 00 17 47 86 |
| Giải tám | 81 |
| Giải bảy | 678 |
| Giải sáu | 2358 8479 9268 |
| Giải năm | 7076 |
| Giải tư | 34009 56482 78246 19735 41448 57657 23482 |
| Giải ba | 41006 55900 |
| Giải nhì | 25291 |
| Giải nhất | 25613 |
| Giải đặc biệt | 642548 |
| Giải tám | 82 |
| Giải bảy | 951 |
| Giải sáu | 4199 0978 3565 |
| Giải năm | 0869 |
| Giải tư | 46010 92525 62332 88678 38878 14587 92189 |
| Giải ba | 11025 42293 |
| Giải nhì | 60972 |
| Giải nhất | 32323 |
| Giải đặc biệt | 604607 |
| Giải tám | 75 |
| Giải bảy | 784 |
| Giải sáu | 3681 8542 5191 |
| Giải năm | 3209 |
| Giải tư | 49033 21951 49498 42928 91515 78378 59240 |
| Giải ba | 75714 18882 |
| Giải nhì | 76582 |
| Giải nhất | 66887 |
| Giải đặc biệt | 960044 |
| Giải tám | 21 |
| Giải bảy | 433 |
| Giải sáu | 1341 8088 2374 |
| Giải năm | 5293 |
| Giải tư | 37290 88630 54362 41775 63797 87283 61766 |
| Giải ba | 45597 93268 |
| Giải nhì | 77290 |
| Giải nhất | 35350 |
| Giải đặc biệt | 451244 |
| Giải tám | 64 |
| Giải bảy | 554 |
| Giải sáu | 6445 6248 2316 |
| Giải năm | 5083 |
| Giải tư | 29484 16462 35696 98563 84373 37862 87006 |
| Giải ba | 82870 25972 |
| Giải nhì | 57978 |
| Giải nhất | 43117 |
| Giải đặc biệt | 368879 |
| Bộ số thứ nhất | |
| Bộ số thứ hai | 20 |
| Bộ số thứ ba | 892 |
| Bộ số thứ nhất | 1097 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần